mespilus
Danh từ: Mespilus là một danh từ khoa học chỉ một chi thực vật trong họ Hoa hồng (Rosaceae), thường được gọi là chi sơn tra hoặc chi mộc qua (nhưng cần phân biệt với chi Cydonia). Chi này bao gồm các loài cây bụi hoặc cây nhỏ, nổi tiếng nhất là loài sơn tra Đức (Mespilus germanica), cho quả ăn được gọi là medlar (quả sơn tra). Quả của chúng có hình dáng giống quả táo nhỏ, thường được thu hoạch khi chưa chín hẳn và để chín mềm (bletting) trước khi ăn.
- (Cây sơn tra ra quả quá cứng để ăn ngay sau khi hái.)
- (Trong các khu vườn thời Trung Cổ, cây sơn tra là một loại cây ăn quả phổ biến.)
"Mespilus germanica": Tên khoa học của loài sơn tra Đức, loài duy nhất được trồng rộng rãi để lấy quả.
- Mespilus germanica is native to regions of Asia Minor and southeastern Europe. (Sơn tra Đức có nguồn gốc từ các vùng Tiểu Á và Đông Nam châu Âu.)
"Bletting": Quá trình làm chín mềm quả sơn tra, một kỹ thuật đặc trưng khiến quả trở nên ngọt và ăn được.
- The fruit of the mespilus requires bletting before it is palatable. (Quả của cây sơn tra cần được làm chín mềm trước khi ăn được.)
- Medlar (danh từ): Quả của cây sơn tra; cũng có thể chỉ cây sơn tra. Đây là từ phổ biến hơn trong tiếng Anh hàng ngày.
- The medlar is a small, brown fruit that tastes like apple sauce when ripe. (Quả sơn tra là một loại quả nhỏ, màu nâu, có vị như sốt táo khi chín.)
- Mespilus germanica (danh từ khoa học): Tên loài cụ thể, thường được dùng trong thực vật học.
- Mespilus germanica is often confused with the common medlar. (Sơn tra Đức thường bị nhầm lẫn với cây sơn tra thông thường.)
- Medlar (danh từ): Từ thông dụng chỉ quả hoặc cây sơn tra.
- Sơn tra (danh từ, tiếng Việt): Tên gọi chung cho chi hoặc quả của nó.
- Mộc qua (danh từ, tiếng Việt): Tên gọi cũ, nhưng dễ gây nhầm lẫn với chi (mộc qua thật).
Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến mespilus, vì đây là danh từ khoa học. Tuy nhiên, có thể dùng với các động từ chỉ hành động liên quan đến cây trồng: - To grow mespilus: trồng cây sơn tra. - We decided to grow mespilus in our orchard. (Chúng tôi quyết định trồng cây sơn tra trong vườn cây ăn quả của mình.) - To harvest mespilus: thu hoạch quả sơn tra. - The best time to harvest mespilus is in late autumn. (Thời điểm tốt nhất để thu hoạch quả sơn tra là vào cuối mùa thu.)
Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến mespilus, vì loại cây này ít xuất hiện trong văn hóa đại chúng. Tuy nhiên, trong văn học cổ, quả sơn tra đôi khi được dùng làm ẩn dụ cho sự chín muồi hoặc sự kiên nhẫn. - "As sour as a medlar before bletting" (chua như quả sơn tra trước khi làm chín mềm): Ẩn dụ cho điều gì đó khó chịu hoặc chưa hoàn thiện.