mess-room

/'mesrum/
Học thuật
Thân thiện
mess-room

The sailors gather in the mess-room for their evening meal.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Phòng ăn tập thể (trên tàu hoặc căn cứ hải quân): "mess-room" một căn phòng dùng chung, nơi các sĩ quan, thủy thủ hoặc quân nhân tập trung để ăn uống.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The sailors gathered in the mess-room for their evening meal. (Các thủy thủ tập trung trong phòng ăn tập thể cho bữa tối.)
    • The mess-room on the naval base is always clean and orderly. (Phòng ăn tập thểcăn cứ hải quân luôn sạch sẽ ngăn nắp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be in the mess-room": đangtrong phòng ăn tập thể.
    • The captain is currently in the mess-room. (Thuyền trưởng hiện đangtrong phòng ăn tập thể.)
Biến thể từ gần giống
  • Mess hall (n): nhà ăn tập thể (thường dùng trong quân đội hoặc các trại).
  • Dining hall (n): hội trường/hội đường dùng cho việc ăn uống, có thể rộng hơn dùng trong nhiều bối cảnh hơn (trường học, công ty).
Từ đồng nghĩa
  • Canteen (n): căn-tin, nhà ăn tự phục vụ.
  • Refectory (n): nhà ăn (thường thấy trong tu viện, trường học).
Lưu ý
  • Từ "mess-room" chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh hàng hải hoặc quân sự. Trong tiếng Anh hiện đại, "mess hall" có thể phổ biến hơn trong ngữ cảnh quân đội nói chung.
mess-room

The sailors gather in the mess-room for their evening meal.

danh từ
  1. (hàng hải) phòng ăn tập thể (ở trên tàu, ở căn cứ hải quân)