mess-up

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Sự hỗn độn, sự lộn xộn, sự rối tung: "mess-up" chỉ một tình huống hoặc sự việc bị làm hỏng, thực hiện tồi tệ, hoặc trở nên lộn xộn, thường do sai lầm hoặc thiếu tổ chức.
    • Mớ hỗn độn, mớ bòng bong: Cụm từ này cũng dùng để chỉ kết quả của một hành động sai lầm, gây ra sự rối loạn hoặc thất bại.
  2. Động từ (thường dùng như một cụm động từ "mess up"):

    • Làm hỏng, làm rối tung, làm lộn xộn: Chỉ hành động gây ra sự hỗn loạn, sai lầm hoặc làm hỏng một việc đó.
    • Phạm lỗi, làm sai: Dùng khi ai đó mắc sai lầm nghiêm trọng trong một nhiệm vụ hoặc tình huống.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The project was a complete mess-up from the start. (Dự án một sự hỗn độn hoàn toàn ngay từ đầu.)
    • I made a mess-up of the kitchen while cooking. (Tôi đã làm bếp núc trở nên lộn xộn khi nấu ăn.)
  • Động từ (dạng cụm động từ "mess up"):

    • Don't mess up your room again. (Đừng làm phòng của con lộn xộn nữa.)
    • He messed up the presentation by forgetting his notes. (Anh ấy đã làm hỏng bài thuyết trình quên ghi chú.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a mess-up in the schedule": sự rối loạn trong lịch trình.

    • There was a mess-up in the schedule, so the meeting started late. ( sự rối loạn trong lịch trình, vậy cuộc họp bắt đầu muộn.)
  • "to mess up someone's plans": phá hỏng kế hoạch của ai đó.

    • The rain messed up our picnic plans. (Mưa đã phá hỏng kế hoạch ngoại của chúng tôi.)
Biến thể từ gần giống
  • Mess (n): sự bừa bộn, hỗn độn (dạng ngắn gọn hơn của "mess-up").

    • The room was a mess after the party. (Căn phòng bừa bộn sau bữa tiệc.)
  • Messy (adj): lộn xộn, bừa bãi.

    • His desk is always messy. (Bàn làm việc của anh ấy luôn lộn xộn.)
Từ đồng nghĩa
  • Bungle (n/v): sự làm hỏng, sự vụng về.

    • The whole operation was a bungle. (Toàn bộ chiến dịch một sự làm hỏng.)
  • Fiasco (n): thất bại thảm hại.

    • The event turned into a fiasco. (Sự kiện đã trở thành một thất bại thảm hại.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Mess up: (đã được giải thíchtrên) làm hỏng, làm rối tung.

    • I messed up the recipe and had to start over. (Tôi đã làm hỏng công thức phải làm lại.)
  • Mess about/around: lãng phí thời gian, làm việc vô ích.

    • Stop messing around and get to work. (Đừng lãng phí thời gian nữa hãy bắt đầu làm việc.)
Thành ngữ liên quan
  • Make a mess of something: làm hỏng việc đó.
    • She made a mess of her speech by forgetting the main points. ( ấy đã làm hỏng bài phát biểu của mình quên những điểm chính.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

mess-up
The toddler made a mess-up with his bowl of cereal.