messagerie

danh từ giống cái
  1. (số nhiều) hãng vận tải
  2. sự vận tải tốc hành (bằng xe lửa, tàu thủy, xe vận tải)
  3. hàng gửi xe lửa; hàng gửi tàu thủy

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

messagerie
Un employé trie des colis dans la messagerie.