messagerie

Học thuật
Thân thiện
messagerie

Un employé trie des colis dans la messagerie.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Hãng vận tải: Tổ chức chuyên cung cấp dịch vụ vận chuyển hàng hóa hoặc thư từ.
    • Sự vận tải tốc hành: Dịch vụ vận chuyển nhanh chóng bằng các phương tiện như xe lửa, tàu thủy hoặc xe tải.
    • Hàng gửi xe lửa/tàu thủy: hàng được gửi đi thông qua dịch vụ vận tải tốc hành bằng đường sắt hoặc đường biển.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Cette messagerie assure la livraison en 24 heures. (Hãng vận tải này đảm bảo giao hàng trong 24 giờ.)
    • Le colis a été expédié par messagerie ferroviaire. (Bưu kiện đã được gửi đi bằng dịch vụ vận tải tốc hành đường sắt.)
    • Le prix dépend du poids de votre messagerie. (Giá cả phụ thuộc vào trọng lượng hàng của bạn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Messagerie express": Dịch vụ chuyển phát nhanh.

    • Pour un document urgent, utilisez la messagerie express. (Đối với tài liệu khẩn cấp, hãy sử dụng dịch vụ chuyển phát nhanh.)
  • "Frais de messagerie": Phí vận chuyển.

    • Les frais de messagerie sont inclus dans le prix total. (Phí vận chuyển đã được bao gồm trong tổng giá.)
Biến thể từ gần giống
  • Messager (danh từ giống đực): Người đưa thư, người chuyển phát; công ty vận chuyển.

    • Le messager a déposé le paquet à la réception. (Người chuyển phát đã để gói hàngquầy tiếp tân.)
  • Messagerie électronique (danh từ, cụm từ ghép): Thư điện tử, hệ thống email.

    • Vérifiez votre messagerie électronique pour la confirmation. (Hãy kiểm tra thư điện tử của bạn để xác nhận.)
Từ đồng nghĩa
  • Transporteur: Nhà vận tải, người vận chuyển.
  • Livraison: Sự giao hàng, dịch vụ giao nhận.
  • Affrètement: Việc thuê tàu, xe để chở hàng.
Các cụm từ liên quan
  • Faire appel à une messagerie: Thuê dịch vụ của một hãng vận tải.

    • Nous devons faire appel à une messagerie pour l'expédition internationale. (Chúng tôi phải thuê dịch vụ của một hãng vận tải cho việc gửi hàng quốc tế.)
  • Contrat de messagerie: Hợp đồng vận chuyển.

    • Le contrat de messagerie précise les conditions de livraison. (Hợp đồng vận chuyển quy định các điều kiện giao hàng.)
messagerie

Un employé trie des colis dans la messagerie.

danh từ giống cái
  1. (số nhiều) hãng vận tải
  2. sự vận tải tốc hành (bằng xe lửa, tàu thủy, xe vận tải)
  3. hàng gửi xe lửa; hàng gửi tàu thủy

Từ gần giống