messager

danh từ
  1. người đưa tin; sứ giả
danh từ giống đực
  1. người áp tải hàng
  2. người đánh xe thư
  3. điều báo hiệu
    • pigeon messager
      bồ câu đưa thư

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "messager"

Từ có nhắc đến "messager"

messager
Le messager apporte une lettre importante au château.