messager

Học thuật
Thân thiện
messager

Le messager apporte une lettre importante au château.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Người đưa tin, sứ giả: Người nhiệm vụ chuyển một thông điệp, tin tức hoặc một vật phẩm từ người này đến người khác.
    • Người áp tải hàng: Người chịu trách nhiệm hộ tống bảo vệ một hàng trong quá trình vận chuyển.
    • Người đánh xe thư: (Từ , ít dùng) Người điều khiển xe ngựa chở thư từ.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le messager a apporté une lettre du roi. (Người đưa tin đã mang đến một bức thư từ nhà vua.)
    • Avant l'invention du téléphone, les messagers étaient essentiels. (Trước khi phát minh ra điện thoại, những người đưa tinvô cùng quan trọng.)
    • Il travaille comme messager pour une compagnie de transport. (Anh ấy làm việc như một người áp tải hàng cho một công ty vận chuyển.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Tuer le messager" (Giết người đưa tin): Một thành ngữ ẩn dụ chỉ việc trút giận lên người thông báo tin xấu, thay vì đối mặt với nguyên nhân thực sự của vấn đề.
    • Ne te fâche pas contre moi, je ne fais que rapporter la nouvelle. Il ne faut pas tuer le messager ! (Đừng giận tôi, tôi chỉ thông báo tin thôi. Không nên giận người đưa tin!)
Biến thể từ liên quan
  • Messagère (danh từ giống cái): Người đưa tin (nữ).
  • Message (danh từ giống đực): Thông điệp, tin nhắn.
  • Messagerie (danh từ giống cái): Dịch vụ chuyển phát, nhà ga hàng hóa (cho động vật).
Từ đồng nghĩa
  • Courrier: Nhân viên đưa thư, thư tín.
  • Envoyé: Sứ giả, phái viên.
  • Porteur: Người mang, người vận chuyển.
Thành ngữ liên quan
  • Les messagers boiteux (Những người đưa tin khập khiễng): Cách gọi ẩn dụ, từ thời cổ đại, chỉ những người đưa tin bị thương trong khi làm nhiệm vụ, biểu tượng cho sự chậm trễ hoặc tin tức khó khăn.
  • Fidèle comme un pigeon messager (Trung thành như chim bồ câu đưa thư): Thành ngữ ca ngợi sự trung thành đáng tin cậy.
messager

Le messager apporte une lettre importante au château.

danh từ
  1. người đưa tin; sứ giả
danh từ giống đực
  1. người áp tải hàng
  2. người đánh xe thư
  3. điều báo hiệu
    • pigeon messager
      bồ câu đưa thư

Từ gần giống

Từ chứa "messager"

Từ có nhắc đến "messager"