messianisme
- Danh từ giống đực:
- Thuyết cứu thế: Một học thuyết hoặc niềm tin tôn giáo, chính trị hoặc xã hội xoay quanh sự xuất hiện của một đấng cứu thế (messie), một nhân vật được cho là sẽ mang lại sự cứu rỗi, giải phóng hoặc một trật tự mới cho thế giới hoặc một cộng đồng.
- Danh từ giống đực:
- Le messianisme est un thème central dans certaines religions. (Thuyết cứu thế là một chủ đề trung tâm trong một số tôn giáo.)
- Son discours politique était teinté de messianisme. (Bài phát biểu chính trị của ông ta mang màu sắc của thuyết cứu thế.)
- Le messianisme juif attend la venue du Messie. (Thuyết cứu thế Do Thái chờ đợi sự xuất hiện của Đấng Cứu Thế.)
"Messianisme politique": Thuyết cứu thế chính trị. Chỉ niềm tin vào một nhà lãnh đạo hoặc một hệ tư tưởng chính trị được xem như có sứ mệnh cứu rỗi hoặc biến đổi xã hội một cách triệt để.
- Les régimes totalitaires exploitent souvent un messianisme politique. (Các chế độ toàn trị thường khai thác thuyết cứu thế chính trị.)
"Messianisme révolutionnaire": Thuyết cứu thế cách mạng. Ám chỉ niềm tin rằng một cuộc cách mạng cụ thể sẽ mang lại sự giải phóng và một kỷ nguyên mới cho nhân loại.
- Certains mouvements du XXe siècle étaient porteurs d'un messianisme révolutionnaire. (Một số phong trào thế kỷ XX mang trong mình thuyết cứu thế cách mạng.)
Messianique (tính từ): Thuộc về thuyết cứu thế hoặc đấng cứu thế.
- Une attente messianique. (Một sự chờ đợi mang tính cứu thế.)
Messie (danh từ giống đực): Đấng cứu thế, người được cho là sẽ đến để cứu rỗi.
- La figure du Messie. (Hình tượng Đấng Cứu Thế.)
- Croyance au sauveur: Niềm tin vào đấng cứu thế.
- Attente du rédempteur: Sự chờ đợi đấng cứu chuộc.
Attente messianique: Sự chờ đợi mang tính cứu thế.
- L'attente messianique du peuple était très forte. (Sự chờ đợi mang tính cứu thế của người dân rất mãnh liệt.)
Ferveur messianique: Lòng nhiệt thành cứu thế.
- La ferveur messianique des disciples. (Lòng nhiệt thành cứu thế của các môn đồ.)
(Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với từ "messianisme" trong tiếng Pháp. Các cách diễn đạt thường là các cụm từ học thuật hoặc mô tả như đã nêu ở trên.)
- (tôn giáo) thuyết cứu thế