mestrance

Học thuật
Thân thiện
mestrance

Une femme utilise une mestrance pour mesurer des ingrédients en cuisine.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Sự thống trị, quyền làm chủ: "Mestrance" là một từ cổ, hiếm gặp, đồng nghĩa với "maistrance", dùng để chỉ quyền lực tối cao, sự kiểm soát hoặc quyền làm chủ đối với một cái gì đó.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La mestrance du seigneur sur ses terres était absolue. (Quyền thống trị của lãnh chúa trên những vùng đất của mìnhtuyệt đối.)
    • Ils contestèrent la mestrance de l'ancienne coutume. (Họ đã tranh cãi về tính chủ đạo/uy quyền của tập tục .)
Lưu ý sử dụng
  • "Mestrance" là một từ cổ rất ít được sử dụng trong tiếng Pháp hiện đại. Trong hầu hết các ngữ cảnh, từ "maîtrise" (sự làm chủ, tinh thông) hoặc "domination" (sự thống trị) được ưa dùng hơn.
  • Từ này chủ yếu xuất hiện trong các văn bản lịch sử hoặc văn học cổ.
Biến thể từ liên quan
  • Maistrance (danh từ giống cái): Một dạng viết khác, cùng nghĩa với "mestrance".
  • Maîtrise (danh từ giống cái): Sự làm chủ, sự tinh thông (một kỹ năng, kiến thức); quyền kiểm soát.
  • Domination (danh từ giống cái): Sự thống trị, sự áp đảo.
  • Souveraineté (danh từ giống cái): Chủ quyền, quyền tối cao.
Từ đồng nghĩa
  • Autorité: Uy quyền, thẩm quyền.
  • Empire: Quyền bá chủ, đế chế (theo nghĩa quyền lực).
  • Suprématie: Địa vị tối cao, quyền tối thượng.
mestrance

Une femme utilise une mestrance pour mesurer des ingrédients en cuisine.

danh từ giống cái
  1. như maistrance