mesurément
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Phó từ:
- Một cách có chừng mực, một cách điều độ: "mesurément" diễn tả cách thức của một hành động được thực hiện với sự kiểm soát, không thái quá, trong giới hạn hợp lý và phù hợp.
Ví dụ sử dụng
- Phó từ:
- Il s'exprime toujours mesurément, même en colère. (Anh ấy luôn nói năng một cách có chừng mực, ngay cả khi tức giận.)
- Pour être en bonne santé, il faut manger et boire mesurément. (Để có sức khỏe tốt, cần phải ăn uống một cách điều độ.)
- Elle a dépensé son argent mesurément pendant son voyage. (Cô ấy đã tiêu tiền một cách có chừng mực trong chuyến đi của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Agir mesurément": hành động một cách chừng mực, thận trọng.
- Face à la crise, le gouvernement a agi mesurément. (Trước cuộc khủng hoảng, chính phủ đã hành động một cách chừng mực.)
- "Réagir mesurément": phản ứng một cách điều độ, không thái quá.
- Malgré la provocation, il a répondu mesurément. (Mặc dù bị khiêu khích, anh ấy đã trả lời một cách điều độ.)
Biến thể và từ gần giống
- Mesuré, mesurée (tính từ): có chừng mực, điều độ.
- une réponse mesurée (một câu trả lời có chừng mực)
- Mesure (danh từ): sự điều độ, chừng mực; biện pháp; nhịp điệu (âm nhạc).
- agir avec mesure (hành động có chừng mực)
- Démesurément (phó từ): một cách quá mức, khổng lồ (từ trái nghĩa).
- un projet démesurément ambitieux (một dự án tham vọng quá mức)
Từ đồng nghĩa
- Avec modération: một cách điều độ, có chừng mực.
- Modérément: một cách vừa phải, điều độ.
- Sobrement: một cách giản dị, tiết chế (thường dùng cho lối sống, cách ăn uống).
Từ trái nghĩa
- Excessivement: một cách quá mức.
- Démesurément: một cách quá đáng, khổng lồ.
- Immodérément: một cách vô độ, không điều độ.
phó từ
- có chừng mực
- Boire mesurémentuống có chừng mực