mesurable
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có thể đo lường được: Dùng để mô tả một đại lượng, hiện tượng hoặc phẩm chất mà có thể xác định được giá trị, kích thước, mức độ hoặc số lượng của nó bằng một dụng cụ, phương pháp hoặc thang đo cụ thể.
- Đáng kể, đáng chú ý: (Nghĩa ít phổ biến hơn, thường trong văn chương) Có thể nhận thấy hoặc đánh giá được một cách rõ ràng.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- La température est une grandeur mesurable. (Nhiệt độ là một đại lượng có thể đo được.)
- Les progrès de l'élève sont mesurables depuis le début de l'année. (Sự tiến bộ của học sinh là có thể đo lường được từ đầu năm học.)
- L'impact de cette politique sur l'économie est difficilement mesurable. (Tác động của chính sách này lên nền kinh tế khó có thể đo lường được.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong toán học và khoa học: Thường dùng để mô tả các đại lượng vật lý hoặc các biến số trong một thí nghiệm.
- Seules les variables mesurables ont été prises en compte dans l'étude. (Chỉ các biến số có thể đo lường mới được tính đến trong nghiên cứu.)
- Trong quản lý và kinh doanh: Dùng để nói về các mục tiêu hoặc kết quả có thể định lượng được.
- Nous devons fixer des objectifs mesurables et réalisables. (Chúng ta cần đặt ra những mục tiêu có thể đo lường được và khả thi.)
Biến thể và từ gần giống
- Mesurer (động từ): Đo lường.
- Il faut mesurer la longueur de la pièce. (Cần phải đo chiều dài của căn phòng.)
- Mesurage (danh từ giống đực): Sự đo lường, phép đo.
- Le mesurage précis est essentiel en ingénierie. (Việc đo lường chính xác là điều cần thiết trong ngành kỹ thuật.)
- Immesurable (tính từ): Vô cùng to lớn, không thể đo lường được.
- Son chagrin était immesurable. (Nỗi buồn của cô ấy là vô bờ.)
Từ đồng nghĩa
- Quantifiable: Có thể định lượng được.
- Évaluable: Có thể đánh giá, ước lượng được.
Từ trái nghĩa
- Immesurable: Không thể đo lường được, vô hạn.
- Inquantifiable: Không thể định lượng được.
tính từ
- đo được
- Grandeur mesurableđại lượng đo được