mesurage

Học thuật
Thân thiện
mesurage

Le géomètre effectue le mesurage d'un champ avec un théodolite.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Sự đo, sự đo lường: Hành động xác định kích thước, số lượng, hoặc mức độ của một vật thể hoặc một không gian bằng cách sử dụng các dụng cụ hoặc phương pháp thích hợp.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le mesurage d'un champ est nécessaire avant la construction. (Việc đo một cánh đồngcần thiết trước khi xây dựng.)
    • Le mesurage précis de la pièce a permis de commander les meubles. (Việc đo chính xác căn phòng đã cho phép đặt mua đồ đạc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Mesurage au laser": đo bằng tia laser.

    • Le mesurage au laser est très précis. (Việc đo bằng tia laser rất chính xác.)
  • "Procéder au mesurage": tiến hành việc đo đạc.

    • Il faut procéder au mesurage avant de dessiner les plans. (Cần phải tiến hành đo đạc trước khi vẽ bản thiết kế.)
Biến thể từ gần giống
  • Mesurer (động từ): đo, đo lường.

    • Il faut mesurer la longueur de la table. (Cần phải đo chiều dài của cái bàn.)
  • Mesure (danh từ giống cái): phép đo, số đo; sự thận trọng.

    • Prendre les mesures d'une fenêtre. (Lấy số đo của một cửa sổ.)
    • Agir avec mesure. (Hành động một cách thận trọng, chừng mực.)
Từ đồng nghĩa
  • Arpentage: sự đo đạc (ruộng đất).
  • Jaugeage: sự đo dung tích, sự đo mức (chất lỏng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verbs) phổ biến trực tiếp liên quan đến danh từ 'mesurage'.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ 'mesurage'.

mesurage

Le géomètre effectue le mesurage d'un champ avec un théodolite.

danh từ giống đực
  1. sự đo
    • Mesurage d'un champ
      sự đo một đám ruộng