metacarpus
/,metə'kɑ:pəs/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (Giải phẫu học):
- Khối đốt bàn tay: Phần của bàn tay nằm giữa cổ tay (carpus) và các ngón tay (phalanges), bao gồm năm xương dài gọi là xương đốt bàn tay (metacarpal bones).
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- A fracture of the metacarpus is common in boxers. (Gãy xương đốt bàn tay là chấn thương phổ biến ở các võ sĩ quyền Anh.)
- The metacarpus forms the bony framework of the palm. (Khối đốt bàn tay tạo thành khung xương của lòng bàn tay.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong y học lâm sàng: Thuật ngữ "metacarpus" thường được dùng để mô tả vị trí giải phẫu chính xác trong chẩn đoán hình ảnh (như X-quang) hoặc khi mô tả chấn thương.
- The X-ray showed a clear view of the metacarpus. (Phim X-quang cho thấy hình ảnh rõ ràng của khối đốt bàn tay.)
Biến thể và từ gần giống
- Metacarpal (adj): (thuộc) đốt bàn tay.
- Metacarpal bones (xương đốt bàn tay).
- Metacarpal (n): Xương đốt bàn tay (chỉ một trong năm xương).
- He broke his third metacarpal. (Anh ấy bị gãy xương đốt bàn tay thứ ba.)
Từ đồng nghĩa
- Palm bones (ít dùng trong y học): Xương lòng bàn tay.
- Không có từ đồng nghĩa chính xác trực tiếp trong tiếng Việt ngoài thuật ngữ giải phẫu "khối đốt bàn tay".
Lưu ý
- "Metacarpus" là một thuật ngữ chuyên ngành giải phẫu học. Trong hội thoại thông thường, người ta thường mô tả cụ thể vùng "lòng bàn tay" (palm) hoặc "xương bàn tay" hơn là dùng từ này.
danh từ
- (giải phẫu) khối đốt bàn tay