metacentric

/,metə'sentrik/
Học thuật
Thân thiện
metacentric

A diagram shows a metacentric chromosome with two equal arms.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Thuộc) khuynh tâm: Thuộc về hoặc liên quan đến điểm metacenter (khuynh tâm), một khái niệm trong tĩnh học chất lỏng lý thuyết tàu thủy, dùng để phân tích sự ổn định của vật thể nổi.
    • (Về nhiễm sắc thể) tâm độnggiữa: Trong di truyền học, mô tả một nhiễm sắc thể tâm động (centromere) nằmvị trí chính giữa, tạo ra hai cánh (hai nhánh) chiều dài gần như bằng nhau.
dụ sử dụng
  • Tính từ (Khuynh tâm):

    • The metacentric height is a crucial parameter for ship stability. (Chiều cao khuynh tâm một thông số quan trọng cho độ ổn định của tàu.)
    • Engineers calculated the metacentric point to ensure the buoy would not capsize. (Các kỹ sư đã tính toán điểm khuynh tâm để đảm bảo phao sẽ không bị lật.)
  • Tính từ (Di truyền học):

    • Human chromosomes 1 and 3 are examples of metacentric chromosomes. (Nhiễm sắc thể số 1 3 của người dụ về nhiễm sắc thể tâm độnggiữa.)
    • Under the microscope, metacentric chromosomes appear to have arms of equal length. (Dưới kính hiển vi, các nhiễm sắc thể tâm độnggiữa trông như các cánh dài bằng nhau.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Metacentric height (GM)": Chiều cao khuynh tâm. khoảng cách thẳng đứng giữa trọng tâm (G) khuynh tâm (M) của một vật thể nổi. Giá trị này quyết định trực tiếp mức độ ổn định ban đầu của vật thể.
    • A larger metacentric height means greater initial stability but a quicker, less comfortable roll. (Một chiều cao khuynh tâm lớn hơn đồng nghĩa với độ ổn định ban đầu lớn hơn nhưng cũng khiến tàu lắc nhanh khó chịu hơn.)
Biến thể từ gần giống
  • Metacenter (Mét-a-cen-ter) / Metacentre (Danh từ): Khuynh tâm. Điểm giao nhau của đường thẳng đứng qua tâm nổi của vật thể khi nghiêng một góc nhỏ với đường thẳng đứng ban đầu đi qua tâm nổi.
  • Submetacentric (Tính từ): tâm động lệch tâm. Mô tả nhiễm sắc thể tâm động nằm lệch khỏi trung tâm, tạo ra một cánh dài một cánh ngắn.
  • Acrocentric (Tính từ): tâm độngđầu mút. Mô tả nhiễm sắc thể tâm động nằm rất gần một đầu.
Từ đồng nghĩa
  • (Trong di truyền học): Không từ đồng nghĩa chính xác. Có thể mô tả "having a median centromere" ( tâm độngvị trí trung tâm).
  • (Trong tĩnh học): Không từ đồng nghĩa phổ biến. Thuật ngữ này mang tính kỹ thuật đặc thù.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không áp dụng cho tính từ kỹ thuật này.

Thành ngữ liên quan

Không áp dụng cho tính từ kỹ thuật này.

metacentric

A diagram shows a metacentric chromosome with two equal arms.

tính từ
  1. (toán học) khuynh tâm