metal bar

metal bar

A worker lifts a metal bar onto a storage rack.

Định nghĩa

Danh từ: - Thanh kim loại: "metal bar" chỉ một khối kim loại được đúc thành hình dạng thanh dài, thường tiết diện hình chữ nhật hoặc tròn, để dễ dàng cầm nắm, vận chuyển hoặc gia công.

dụ sử dụng
  • (Các công nhân đã dùng một thanh kim loại để cạy mở thùng gỗ.)
  • (Người thợ rèn đã nung nóng thanh kim loại cho đến khi đỏ rực.)
  • (Một thanh kim loại đã được đặt ngang qua cửa để cố định .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "metal bar" như một vật dụng cụ thể: Trong kỹ thuật xây dựng, "metal bar" thường thép cây (rebar) được dùng để gia cố tông.

    • The concrete foundation was reinforced with metal bars. (Nền móng tông đã được gia cố bằng các thanh kim loại.)
  • "metal bar" trong thể thao: Trong cử tạ, "metal bar" chỉ thanh đòn tạ (barbell) làm bằng kim loại.

    • He lifted the heavy metal bar above his head. (Anh ấy đã nâng thanh kim loại nặng lên trên đầu.)
Biến thể từ gần giống
  • Metal (n): kim loại (chất liệu tổng quát).

    • Gold is a precious metal. (Vàng một kim loại quý.)
  • Bar (n): thanh, thỏi (hình dạng của vật liệu).

    • She used a chocolate bar for baking. ( ấy đã dùng một thanh sô cô la để làm bánh.)
Từ đồng nghĩa
  • Rod: thanh tròn, que (thường nhỏ hơn dài hơn).

    • The mechanic inserted a metal rod into the engine. (Người thợ máy đã chèn một thanh kim loại vào động cơ.)
  • Ingot: thỏi kim loại (thường được đúc thành khối lớn hơn, chưa qua gia công).

    • The gold was melted and poured into an ingot. (Vàng được nấu chảy đổ vào một thỏi.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Bar up: chặn bằng thanh chắn (dùng "bar" như động từ).
    • They barred up the windows with metal bars. (Họ đã chặn cửa sổ bằng các thanh kim loại.)
Thành ngữ liên quan
  • Behind bars: ở trong (ẩn dụ từ các thanh song sắt của nhà tù).

    • The criminal spent ten years behind bars. (Tên tội phạm đã trải qua mười năm sau song sắt.)
  • Raise the bar: nâng cao tiêu chuẩn (không liên quan trực tiếp đến "metal bar" nhưng từ "bar").

    • The new CEO raised the bar for company performance. (Giám đốc điều hành mới đã nâng cao tiêu chuẩn cho hiệu suất công ty.)