metalepsis
Định nghĩa
Danh từ: (tu từ học) Metalepsis (chuyển nghĩa đan xen) là một biện pháp tu từ trong đó một phép ẩn dụ hoặc hoán dụ được thay thế bằng một phép hoán dụ khác, tạo ra một chuỗi liên kết nghĩa gián tiếp. Nói cách khác, nó là sự thay thế một hình thái nghĩa bóng này bằng một hình thái nghĩa bóng khác, thường thông qua một bước trung gian.
Ví dụ sử dụng
- (Tác giả đã sử dụng metalepsis để ám chỉ chiến tranh bằng câu "ngòi bút mạnh hơn thanh kiếm," trong đó "ngòi bút" đại diện cho việc viết lách và "thanh kiếm" đại diện cho bạo lực.)
- (Trong cụm từ "có mái nhà trên đầu," metalepsis xuất hiện: "mái nhà" đại diện cho "ngôi nhà," và "ngôi nhà" lại đại diện cho "nơi trú ẩn.")
Các cách sử dụng nâng cao
- Metalepsis thường được dùng trong văn học và diễn thuyết để tạo ra các tầng nghĩa phức tạp, đòi hỏi người đọc hoặc người nghe phải suy luận qua nhiều bước.
- Nó có thể được xem như một dạng "hoán dụ kép", nơi một từ được dùng để chỉ một khái niệm, và khái niệm đó lại chỉ một khái niệm khác.
Biến thể và từ gần giống
- Metaleptic (tính từ): thuộc về metalepsis.
- The metaleptic nature of the poem makes it difficult to interpret. (Bản chất metalepsis của bài thơ khiến nó khó diễn giải.)
Từ đồng nghĩa
- Hoán dụ gián tiếp: một cách dịch nghĩa mô tả, không phải từ đồng nghĩa chính xác.
- Chuyển nghĩa đan xen: thuật ngữ Việt hóa cho metalepsis.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ phổ biến liên quan đến "metalepsis."
Thành ngữ liên quan
- "To be caught in a chain of metalepsis": bị mắc kẹt trong một chuỗi chuyển nghĩa.
- His speech was so full of metalepsis that the audience was caught in a chain of metalepsis. (Bài phát biểu của ông ấy đầy metalepsis đến nỗi khán giả bị mắc kẹt trong một chuỗi chuyển nghĩa.)