metallization
/,metəlai'zeiʃn/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự kim loại hóa: Quá trình phủ, tráng, hoặc biến đổi một vật liệu (thường không phải kim loại) thành có tính chất hoặc bề mặt giống kim loại.
- Sự bọc kim loại: Hành động phủ một lớp kim loại mỏng lên bề mặt của một vật thể, thường để tăng độ dẫn điện, chống ăn mòn, hoặc trang trí.
- Sự pha lưu huỳnh (vào cao su): Trong công nghiệp chế biến cao su, đây là quá trình thêm lưu huỳnh vào cao su để làm cho nó cứng hơn và bền hơn thông qua phản ứng hóa học.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The metallization of the plastic component is necessary for electrical conductivity. (Việc kim loại hóa bộ phận nhựa là cần thiết để có tính dẫn điện.)
- Gold metallization is often used on high-quality connectors. (Sự bọc kim loại vàng thường được sử dụng trên các đầu nối chất lượng cao.)
- The vulcanization process involves the metallization of rubber with sulfur. (Quá trình lưu hóa bao gồm việc pha lưu huỳnh vào cao su.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Through-silicon via metallization": Một kỹ thuật trong sản xuất chip bán dẫn, liên quan đến việc tạo các lỗ xuyên qua silicon và phủ kim loại bên trong để kết nối các lớp mạch.
- Advanced 3D packaging relies on precise through-silicon via metallization. (Đóng gói 3D tiên tiến dựa vào kỹ thuật kim loại hóa lỗ xuyên silicon chính xác.)
"Metallization for corrosion protection": Việc sử dụng lớp phủ kim loại như một rào cản để bảo vệ vật liệu nền khỏi bị ăn mòn.
- Zinc metallization is a common method for corrosion protection of steel. (Kim loại hóa bằng kẽm là một phương pháp phổ biến để bảo vệ thép khỏi ăn mòn.)
Biến thể và từ gần giống
Metallize (Động từ): Kim loại hóa, tráng kim loại.
- They will metallize the surface using a vacuum deposition process. (Họ sẽ kim loại hóa bề mặt bằng quy trình lắng đọng chân không.)
Metallized (Tính từ): Đã được kim loại hóa, có phủ kim loại.
- Metallized films are used in food packaging for better barrier properties. (Các màng đã được kim loại hóa được dùng trong bao bì thực phẩm để có tính chất cản tốt hơn.)
Từ đồng nghĩa
- Metal coating: Lớp phủ kim loại.
- Metal plating: Mạ kim loại.
- Vulcanization (cho nghĩa liên quan đến cao su): Sự lưu hóa.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến trực tiếp với danh từ 'metallization')
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến 'metallization')
danh từ
- sự chế thành kin loại
- sự bọc (một lớp) kim loại
- sự pha lưu huỳnh (vào cao su cho cứng); sự hấp (cao su)