metallize

/'metəlaiz/ Cách viết khác : (metallise) /'metəlaiz/
Học thuật
Thân thiện
metallize

A scientist metallizes a glass lens in the laboratory.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Phủ kim loại, tráng kim loại: Hành động phủ một lớp kim loại lên bề mặt của một vật thể, thường để tăng độ bền, dẫn điện, hoặc tạo vẻ ngoài bóng loáng.
    • Chế thành kim loại: Biến đổi một vật liệu hoặc chất nào đó thành dạng kim loại hoặc hợp kim.
dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • The company uses a special process to metallize plastic components for the electronics industry. (Công ty sử dụng một quy trình đặc biệt để phủ kim loại lên các linh kiện nhựa cho ngành công nghiệp điện tử.)
    • To improve signal reflection, they decided to metallize the surface of the satellite dish. (Để cải thiện khả năng phản xạ tín hiệu, họ quyết định tráng kim loại lên bề mặt chảo vệ tinh.)
    • Some advanced techniques can metallize ceramic materials. (Một số kỹ thuật tiên tiến có thể chế thành kim loại các vật liệu gốm sứ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Metallized film": Màng phim được phủ một lớp kim loại cực mỏng (như nhôm), thường dùng trong bao bì thực phẩm để chống ẩm, chống ánh sáng hoặc trong vật liệu cách nhiệt.
    • Chips are often packaged in metallized film to keep them fresh. (Khoai tây chiên thường được đóng gói trong màng phim tráng kim loại để giữ được độ giòn.)
  • "Metallized coating": Lớp phủ kim loại, thường được áp dụng thông qua các phương pháp như mạ điện, phún xạ chân không, hoặc lắng đọng hơi hóa học.
    • The metallized coating on the glasses reduces glare. (Lớp phủ kim loại trên mắt kính làm giảm độ chói.)
Biến thể từ gần giống
  • Metallization (danh từ): Quá trình hoặc hành động phủ kim loại; lớp kim loại được phủ lên.
    • The metallization of the circuit board is a critical step. (Việc phủ kim loại lên bảng mạch một bước quan trọng.)
  • Metallised (tính từ, cách viết khác của 'metallized'): Đã được phủ kim loại.
    • a metallised polyester sheet (một tấm polyester đã được tráng kim loại)
Từ đồng nghĩa
  • Coat with metal: Phủ bằng kim loại.
  • Plate: Mạ (kim loại), thường chỉ một quy trình cụ thể như mạ điện.
  • Galvanize: Mạ kẽm (một loại phủ kim loại cụ thể để chống gỉ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ 'metallize')

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ 'metallize')

metallize

A scientist metallizes a glass lens in the laboratory.

ngoại động từ
  1. chế thành kin loại
  2. bọc (một lớp) kim loại
  3. pha lưu huỳnh (vào cao su cho cứng); hấp (cao su)

Từ gần giống