metallurgy

/me'tælədʤi/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Khoa học công nghệ về kim loại: Một lĩnh vực khoa học kỹ thuật nghiên cứu các tính chất vật hóa học của kim loại, bao gồm việc chiết tách chúng từ quặng, tinh chế, sản xuất hợp kim, gia công ứng dụng.
    • Nghề luyện kim: Công việc hoặc ngành công nghiệp liên quan đến việc xử lý sản xuất kim loại.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Modern metallurgy has allowed us to create stronger and lighter alloys for aircraft. (Ngành luyện kim hiện đại đã cho phép chúng ta tạo ra các hợp kim nhẹ hơn bền hơn cho máy bay.)
    • He studied metallurgy at university and now works at a steel plant. (Anh ấy đã học ngành luyện kimđại học hiện làm việc tại một nhà máy thép.)
    • The development of bronze was a major milestone in early metallurgy. (Sự phát triển của đồng thiếc một cột mốc quan trọng trong ngành luyện kim thời kỳ đầu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Powder metallurgy": Luyện kim bột, một kỹ thuật tạo hình kim loại bằng cách ép thiêu kết bột kim loại.

    • Powder metallurgy is often used to produce complex parts with high precision. (Luyện kim bột thường được dùng để sản xuất các chi tiết phức tạp với độ chính xác cao.)
  • "Extractive metallurgy": Luyện kim chiết tách, một nhánh của luyện kim tập trung vào việc tách kim loại từ quặng.

    • Extractive metallurgy involves processes like smelting and refining. (Luyện kim chiết tách bao gồm các quy trình như nấu chảy tinh chế.)
Biến thể từ gần giống
  • Metallurgical (adj): (thuộc về) luyện kim.

    • A metallurgical engineer solved the problem of metal fatigue. (Một kỹ sư luyện kim đã giải quyết vấn đề mỏi kim loại.)
  • Metallurgist (n): Nhà luyện kim, chuyên gia luyện kim.

    • The metallurgist analyzed the composition of the ancient sword. (Nhà luyện kim đã phân tích thành phần của thanh kiếm cổ.)
Từ đồng nghĩa
  • Metal science: Khoa học về kim loại.
  • Metalworking: Gia công kim loại (nghĩa rộng, thường chỉ việc chế tác hơn khoa học nền tảng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "metallurgy")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "metallurgy")

danh từ
  1. sự luyện kim; nghề luyện kim
  2. môn luyện kim

Từ chứa "metallurgy"

Từ có nhắc đến "metallurgy"