metamerism

/me'tæmərizm/
Học thuật
Thân thiện
metamerism

A caterpillar's body shows clear metamerism.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Sinh vật học):

    • Hiện tượng phân đốt: Cấu trúc cơ thể được chia thành một chuỗi các đoạn lặp lại tương tự nhau dọc theo chiều dài, phổ biếncác loài động vật như giun đốt, côn trùng.
    • Tính phân đốt: Đặc điểm cơ thể các phần (đốt) được sắp xếp nối tiếp.
  2. Danh từ (Hoá học):

    • Hiện tượng metamer: Hiện tượng trong đó các hợp chất hữu cơ cùng công thức phân tử cùng nhóm chức, nhưng khác nhau về bản chất của gốc hydrocarbon, dẫn đến tính chất vật hóa học khác biệt.
dụ sử dụng
  • Trong sinh vật học:

    • The earthworm is a classic example of metamerism, with its body divided into many similar segments. (Giun đất một dụ điển hình của hiện tượng phân đốt, với cơ thể được chia thành nhiều đốt tương tự nhau.)
    • Metamerism is a fundamental body plan in annelids and arthropods. (Phân đốt một kế hoạch cấu trúc cơ thể cơ bảnngành Giun đốt Chân khớp.)
  • Trong hoá học:

    • Diethyl ether and methyl propyl ether are examples of metamerism; they share the formula C4H10O but have different alkyl groups. (Etyl ete metyl propyl ete các dụ của hiện tượng metamer; chúng cùng công thức C4H10O nhưng các nhóm alkyl khác nhau.)
    • Metamerism is a type of structural isomerism in organic chemistry. (Hiện tượng metamer một loại đồng phân cấu tạo trong hóa học hữu cơ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Serial metamerism" (Phân đốt chuỗi): Chỉ sự phân đốt trong đó các đốt cơ thể rất giống nhau.

    • In an earthworm, serial metamerism is evident along its entire length. (Ở giun đất, sự phân đốt chuỗi rõ ràng dọc theo toàn bộ chiều dài cơ thể.)
  • "Metameric segmentation" (Phân đoạn phân đốt): Thuật ngữ đồng nghĩa mô tả cấu trúc cơ thể phân đốt.

    • The development of the embryo involves metameric segmentation. (Sự phát triển của phôi bao gồm quá trình phân đoạn phân đốt.)
Biến thể từ gần giống
  • Metamere (n - Sinh học): Một đốt riêng lẻ trong cơ thể phân đốt.

    • Each metamere contains a set of repeated organs. (Mỗi đốt chứa một bộ cơ quan được lặp lại.)
  • Metameric (adj): Thuộc về hoặc tính chất phân đốt/metamer.

    • The metameric structure allows for efficient movement. (Cấu trúc phân đốt cho phép vận động hiệu quả.)
Từ đồng nghĩa
  • Segmentation (n - Sinh học): Sự phân đoạn, phân đốt.
  • Structural isomerism (n - Hoá học, cho nghĩa hóa học): Đồng phân cấu tạo (một nhóm rộng hơn bao gồm metamerism).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến thuật ngữ chuyên ngành này)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến sử dụng thuật ngữ chuyên ngành này)

metamerism

A caterpillar's body shows clear metamerism.

danh từ
  1. (sinh vật học) hiện tượng phân đốt
  2. (hoá học) hiện tượng metame