metaphase
/'metəfeiz/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Pha giữa: Trong sinh học tế bào, đây là một giai đoạn của quá trình phân bào (nguyên phân hoặc giảm phân) trong đó các nhiễm sắc thể co xoắn cực đại và xếp thành một hàng ở mặt phẳng xích đạo của thoi phân bào.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- During metaphase, the chromosomes align at the cell's equator. (Trong pha giữa, các nhiễm sắc thể xếp thành hàng ở mặt phẳng xích đạo của tế bào.)
- The cell is arrested in metaphase for observation. (Tế bào bị dừng lại ở pha giữa để quan sát.)
- Metaphase is a critical stage for ensuring equal chromosome segregation. (Pha giữa là một giai đoạn quan trọng để đảm bảo sự phân ly nhiễm sắc thể đồng đều.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Metaphase plate": Mặt phẳng xích đạo, vị trí cụ thể trong tế bào nơi các nhiễm sắc thể xếp hàng trong pha giữa.
- The chromosomes are aligned on the metaphase plate. (Các nhiễm sắc thể được xếp thẳng hàng trên mặt phẳng xích đạo.)
"Metaphase arrest": Sự dừng lại của chu kỳ tế bào ở pha giữa, thường do tác động của các tác nhân hóa học hoặc rối loạn trong cơ chế kiểm soát.
- The drug induces metaphase arrest in cancer cells. (Thuốc gây ra sự dừng phân bào ở pha giữa trong các tế bào ung thư.)
Biến thể và từ gần giống
- Metaphasic (tính từ): thuộc về pha giữa.
- metaphasic chromosomes (các nhiễm sắc thể ở pha giữa)
Từ đồng nghĩa
- Mid-phase: Giai đoạn giữa (cách gọi mô tả chung, ít chuyên môn hơn).
- Equatorial stage: Giai đoạn xích đạo (cách gọi dựa trên vị trí của nhiễm sắc thể).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không áp dụng cho danh từ chuyên ngành này.
Thành ngữ liên quan
Không áp dụng cho danh từ chuyên ngành này.
danh từ
- (sinh vật học) pha giữa (phân bào)