metaphorically

metaphorically

She spoke metaphorically about her heart being a locked garden.

Định nghĩa
  1. Trạng từ:
    • Một cách ẩn dụ: "metaphorically" chỉ cách diễn đạt, giải thích hoặc mô tả một điều đó bằng cách sử dụng ẩn dụ (phép so sánh ngầm, không dùng từ "như" hay "tựa như"). có nghĩa không theo nghĩa đen, dùng hình ảnh hoặc ý tưởng khác để truyền tải ý nghĩa sâu xa hơn.
dụ sử dụng
  • ( ấy diễn đạt bản thân một cách ẩn dụ khi nói, 'Trái tim tôi một chiến trường.')
  • (Khi anh ấy nói sếp mình một con rồng, anh ấy đang nói một cách ẩn dụ.)
  • (Nhà thơ mô tả hoàng hôn một cách ẩn dụ, gọi 'một đại dương vàng trên bầu trời.')
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to take something metaphorically": hiểu một điều đó theo nghĩa ẩn dụ, không phải nghĩa đen.
    • Don't take his words literally; he meant them metaphorically. (Đừng hiểu lời anh ấy theo nghĩa đen; anh ấy ý nói một cách ẩn dụ.)
  • "metaphorically speaking": nói một cách ẩn dụ, dùng để mở đầu hoặc nhấn mạnh một câu nói tính hình tượng.
    • Metaphorically speaking, life is a journey with many crossroads. (Nói một cách ẩn dụ, cuộc đời một hành trình với nhiều ngã rẽ.)
Biến thể từ gần giống
  • Metaphorical (tính từ): tính chất ẩn dụ, thuộc về ẩn dụ.
    • Her metaphorical language made the story more vivid. (Ngôn ngữ ẩn dụ của ấy làm câu chuyện sống động hơn.)
  • Metaphor (danh từ): ẩn dụ, phép ẩn dụ.
    • "Time is a thief" is a common metaphor. ("Thời gian kẻ trộm" một ẩn dụ phổ biến.)
Từ đồng nghĩa
  • Figuratively: theo nghĩa bóng, nghĩa hình tượng (gần nghĩa nhất).
    • He was speaking figuratively when he described her as a diamond. (Anh ấy nói theo nghĩa bóng khi mô tả ấy như một viên kim cương.)
  • Symbolically: một cách tượng trưng.
    • The dove symbolically represents peace. (Chim bồ câu tượng trưng cho hòa bình.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp với "metaphorically", nhưng có thể kết hợp với động từ như "speak metaphorically" (nói một cách ẩn dụ) hoặc "express metaphorically" (diễn đạt một cách ẩn dụ).
Thành ngữ liên quan
  • In a manner of speaking: theo một cách nói nào đó (thường dùng để giới thiệu một ẩn dụ).
    • He's the king of this office, in a manner of speaking. (Anh ấy vua của văn phòng này, theo một cách nói nào đó.)