metaphorical
/,metə'fɔrik/ Cách viết khác : (metaphorical) /,metə'fɔrikəl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Ẩn dụ: Dùng để mô tả một từ hoặc cụm từ được sử dụng theo cách không mang nghĩa đen thông thường của nó, mà để gợi lên một sự so sánh hoặc hình ảnh tượng trưng. Nó chỉ cách diễn đạt một sự vật, ý tưởng này thông qua hình ảnh của một sự vật, ý tưởng khác có nét tương đồng.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- When she said she had "a mountain of work," it was a metaphorical expression. (Khi cô ấy nói cô ấy có "một núi công việc," đó là một cách diễn đạt ẩn dụ.)
- The author uses metaphorical language to describe the city as a living beast. (Tác giả sử dụng ngôn ngữ ẩn dụ để mô tả thành phố như một con thú sống.)
- His "broken heart" is, of course, metaphorical. (Trái tim "tan vỡ" của anh ấy, tất nhiên, là ẩn dụ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "In a metaphorical sense": Theo nghĩa bóng, theo nghĩa ẩn dụ.
- He is the rock of the family, in a metaphorical sense. (Anh ấy là tảng đá của gia đình, theo nghĩa ẩn dụ.)
- "Metaphorical meaning": Ý nghĩa ẩn dụ, nghĩa bóng.
- You need to understand the metaphorical meaning behind his words. (Bạn cần hiểu ý nghĩa ẩn dụ đằng sau lời nói của anh ta.)
Biến thể và từ gần giống
- Metaphor (danh từ): Phép ẩn dụ, hình ảnh ẩn dụ.
- "The curtain of night" is a common metaphor. ("Bức màn đêm" là một phép ẩn dụ phổ biến.)
- Metaphorically (trạng từ): Một cách ẩn dụ.
- He is, metaphorically speaking, sailing through uncharted waters. (Nói một cách ẩn dụ, anh ấy đang bơi thuyền qua vùng nước chưa được vẽ bản đồ.)
Từ đồng nghĩa
- Figurative: (Thuộc về) nghĩa bóng, mang tính hình tượng.
- Symbolic: Mang tính tượng trưng, biểu tượng.
- Non-literal: Không theo nghĩa đen.
Từ trái nghĩa
- Literal: Đen, theo nghĩa đen.
- Actual: Thực tế, thực sự.
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "metaphorical", nhưng các thành ngữ thường dựa trên ý nghĩa ẩn dụ.)