metaphrase

/'metəfreiz/
Học thuật
Thân thiện
metaphrase

A translator creates a metaphrase of the ancient poem.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Bản dịch từng chữ, bản dịch theo đúng nguyên văn: Một phương pháp dịch thuật trong đó người dịch cố gắng chuyển ngữ từng từ một từ ngôn ngữ gốc sang ngôn ngữ đích, tuân thủ chặt chẽ cấu trúc trật tự từ của bản gốc, thường dẫn đến bản dịch cứng nhắc khó hiểu.
  2. Ngoại động từ:

    • Dịch từng chữ, dịch theo đúng nguyên văn: Hành động thực hiện một bản dịch bằng cách chuyển đổi từng từ riêng lẻ một cách máy móc, thay vì dịch ý hoặc điều chỉnh cho phù hợp với ngữ pháp cách diễn đạt tự nhiên của ngôn ngữ đích.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • His translation of the poem was a strict metaphrase, making it sound awkward in English. (Bản dịch bài thơ của anh ấy một bản dịch từng chữ nghiêm ngặt, khiến nghe rất gượng gạo trong tiếng Anh.)
    • The student's metaphrase of the Latin text failed to convey its poetic beauty. (Bản dịch theo đúng nguyên văn của sinh viên về văn bản tiếng Latinh đã không truyền tải được vẻ đẹp thi ca của .)
  • Ngoại động từ:

    • Some early translators chose to metaphrase ancient texts, resulting in very literal but unclear translations. (Một số dịch giả thời kỳ đầu chọn cách dịch từng chữ các văn bản cổ, dẫn đến những bản dịch rất sát chữ nhưng không nghĩa.)
    • It is not advisable to metaphrase idioms, as their meanings are often figurative. (Không nên dịch theo đúng nguyên văn các thành ngữ, nghĩa của chúng thường mang tính hình tượng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "A work of metaphrase": Một tác phẩm dịch thuật được thực hiện theo phương pháp dịch từng chữ.

    • The 17th-century version of the epic is more a work of metaphrase than a true literary translation. (Phiên bản thế kỷ 17 của sử thi giống một tác phẩm dịch từng chữ hơn một bản dịch văn học đích thực.)
  • "To engage in metaphrase": Tham gia vào việc dịch thuật theo lối dịch từng chữ.

    • Linguists sometimes engage in metaphrase to analyze the grammatical structure of a dead language. (Các nhà ngôn ngữ học đôi khi tham gia vào việc dịch từng chữ để phân tích cấu trúc ngữ pháp của một ngôn ngữ đã chết.)
Biến thể từ gần giống
  • Metaphrastic (adj): Thuộc về hoặc liên quan đến phép dịch từng chữ.
    • The metaphrastic approach is useful for language learners comparing sentence structures. (Cách tiếp cận dịch từng chữ hữu ích cho người học ngôn ngữ so sánh cấu trúc câu.)
Từ đồng nghĩa
  • Literal translation: Dịch sát chữ, dịch đúng từng từ.
  • Word-for-word translation: Dịch từ-đối-từ.
Từ trái nghĩa
  • Paraphrase: Diễn giải, dịch ý (truyền đạt ý nghĩa bằng cách dùng từ ngữ khác).
  • Free translation: Dịch tự do (tập trung vào ý nghĩa tổng thể hơn từng từ riêng lẻ).
metaphrase

A translator creates a metaphrase of the ancient poem.

danh từ
  1. bản dịch từng chữ, bản dịch theo đúng nguyên văn
ngoại động từ
  1. dịch từng chữ, dịch theo đúng nguyên văn