metasomatism
/,metə'soumətizm/
Học thuậtThân thiện
A geologist points to a rock sample showing metasomatism in a textbook diagram.
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự biến chất trao đổi: Một quá trình địa chất trong đó thành phần hóa học của một loại đá bị biến đổi đáng kể do sự trao đổi chất với các dung dịch chất lỏng (thường là nước nóng giàu khoáng chất) thấm qua nó. Trong quá trình này, các khoáng vật mới được hình thành thay thế các khoáng vật ban đầu.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Metasomatism often occurs around intrusive igneous rocks. (Sự biến chất trao đổi thường xảy ra xung quanh các đá magma xâm nhập.)
- The ore deposit was formed by intense metasomatism. (Mỏ quặng được hình thành bởi quá trình biến chất trao đổi mãnh liệt.)
- Scientists study the effects of metasomatism on rock composition. (Các nhà khoa học nghiên cứu ảnh hưởng của sự biến chất trao đổi lên thành phần đá.)
Các cách sử dụng nâng cao
"hydrothermal metasomatism": sự biến chất trao đổi nhiệt dịch, xảy ra do tác động của các dung dịch nước nóng.
- Gold mineralization is frequently associated with hydrothermal metasomatism. (Sự khoáng hóa vàng thường liên quan đến biến chất trao đổi nhiệt dịch.)
"metasomatic rock": đá biến chất trao đổi, chỉ loại đá được tạo ra từ quá trình này.
- Skarn is a common type of metasomatic rock. (Skarn là một loại đá biến chất trao đổi phổ biến.)
Biến thể và từ gần giống
Metasomatic (tính từ): thuộc về biến chất trao đổi.
- The zone shows strong metasomatic alteration. (Khu vực này cho thấy sự biến đổi biến chất trao đổi mạnh mẽ.)
Metasomatize (động từ): gây ra biến chất trao đổi.
- The fluids metasomatized the surrounding limestone. (Các dung dịch đã gây biến chất trao đổi cho lớp đá vôi xung quanh.)
Từ đồng nghĩa
- Replacement: sự thay thế (trong ngữ cảnh địa chất).
- Alteration: sự biến đổi, biến chất (nghĩa rộng hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào trực tiếp liên quan đến thuật ngữ chuyên môn này.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào liên quan đến thuật ngữ chuyên môn này.)
A geologist points to a rock sample showing metasomatism in a textbook diagram.
danh từ
- (địa lý,ddịa chất) sự biến chất trao đổi