metastatic

/,metəs'tætik/
Học thuật
Thân thiện
metastatic

A doctor points to a scan showing metastatic growth in a patient's lungs.

Định nghĩa
  1. Tính từ (Y học):

    • (Thuộc) di căn: Mô tả tình trạng hoặc đặc tính của một bệnh ung thư đã lan rộng từ vị trí ban đầu (khối u nguyên phát) sang các bộ phận khác của cơ thể, tạo thành các khối u thứ phát.
    • tính chất di căn: Dùng để chỉ các tế bào ung thư khả năng di chuyển phát triểnnhững nơi xa trong cơ thể.
  2. Tính từ (Sinh vật học):

    • (Thuộc) chuyển hóa: Liên quan đến quá trình biến đổi chất, mặc dù nghĩa này ít phổ biến hơn trong cách dùng hiện đại. Trong bối cảnh y học hiện nay, nghĩa "di căn" chủ yếu.
dụ sử dụng
  • Tính từ (Y học):
    • The biopsy confirmed that the cancer was metastatic. (Sinh thiết xác nhận rằng bệnh ung thư đã di căn.)
    • Patients with metastatic disease often require systemic treatments like chemotherapy. (Bệnh nhân mắc bệnh di căn thường cần các phương pháp điều trị toàn thân như hóa trị.)
    • The metastatic cells were found in her liver. (Các tế bào di căn được tìm thấy trong gan của ấy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Metastatic spread": Sự lan tràn di căn.
    • The primary goal of surgery is to prevent metastatic spread. (Mục tiêu chính của phẫu thuật ngăn chặn sự lan tràn di căn.)
  • "Metastatic burden": Khối lượng/ gánh nặng di căn, chỉ tổng số lượng hoặc mức độ nghiêm trọng của các khối u di căn trong cơ thể.
    • The new therapy aims to reduce the metastatic burden. (Liệu pháp mới nhằm mục đích giảm gánh nặng di căn.)
Biến thể từ liên quan
  • Metastasis (danh từ): Sự di căn; mộtdi căn.
    • The most common site of metastasis for this cancer is the lungs. (Vị trí di căn phổ biến nhất của loại ung thư này phổi.)
  • Metastasize (động từ): Di căn.
    • The cancer began to metastasize to the bones. (Ung thư bắt đầu di căn đến xương.)
Từ đồng nghĩa
  • Di căn (tính từ): Đây từ đồng nghĩa trực tiếp phổ biến nhất trong tiếng Việt cho nghĩa y học.
  • Lan tràn (tính từ): Nhấn mạnh đến đặc tính lan rộng của bệnh, thường dùng trong ngữ cảnh chung.
  • Thứ phát (tính từ): Dùng để chỉ các khối u hình thành từ sự di căn (khối u thứ phát), khác với khối u nguyên phát.
Cụm từ liên quan
  • Metastatic cancer: Ung thư di căn.
    • Metastatic cancer is also called stage IV cancer. (Ung thư di căn còn được gọi là ung thư giai đoạn IV.)
  • Metastatic site: Vị trí di căn.
    • Doctors are identifying all metastatic sites. (Các bác sĩ đang xác định tất cả các vị trí di căn.)
Lưu ý
  • Trong thực hành y khoa giao tiếp về sức khỏe hiện nay, từ "metastatic" hầu như luôn được hiểu dịch "di căn", liên quan đến bệnh ung thư. Nghĩa "chuyển hóa" trong sinh vật học rất hiếm khi được sử dụng.
metastatic

A doctor points to a scan showing metastatic growth in a patient's lungs.

tính từ
  1. (y học) (thuộc) di căn
  2. (sinh vật học) (thuộc) chuyển hoá