metatarsal
/,metəs'tɑ:səl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ (Giải phẫu học):
- (Thuộc) khối xương bàn chân: Mô tả những gì liên quan đến phần giữa của bàn chân, nằm giữa các xương cổ chân và các xương ngón chân.
- Ví dụ: The surgeon examined the metatarsal region of the foot. (Bác sĩ phẫu thuật kiểm tra vùng khối xương bàn chân.)
Danh từ (Giải phẫu học):
- Xương đốt bàn chân: Chỉ một trong năm xương dài tạo nên phần giữa của bàn chân, nối cổ chân với các ngón chân.
- Ví dụ: He fractured the third metatarsal in his right foot. (Anh ấy bị gãy xương đốt bàn chân thứ ba ở chân phải.)
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- Pain in the metatarsal area is common among runners. (Đau ở vùng khối xương bàn chân là phổ biến ở những người chạy bộ.)
- The metatarsal arch provides support when walking. (Vòm khối xương bàn chân cung cấp sự nâng đỡ khi đi bộ.)
Danh từ:
- Each foot has five metatarsals. (Mỗi bàn chân có năm xương đốt bàn chân.)
- The first metatarsal is the thickest, connecting to the big toe. (Xương đốt bàn chân thứ nhất là dày nhất, nối với ngón chân cái.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Metatarsal head": Đầu xương đốt bàn chân, phần tròn phía trước của xương nối với xương ngón chân.
- Calluses often form under the metatarsal heads. (Chỗ chai chân thường hình thành dưới các đầu xương đốt bàn chân.)
- "Metatarsal fracture": Gãy xương đốt bàn chân.
- A stress metatarsal fracture can occur from overuse. (Một vết nứt do căng thẳng xương đốt bàn chân có thể xảy ra do sử dụng quá mức.)
Biến thể và từ liên quan
- Metatarsus (danh từ): Khối xương bàn chân, toàn bộ nhóm năm xương đốt bàn chân được xem như một cấu trúc.
- The metatarsus forms the middle part of the foot skeleton. (Khối xương bàn chân tạo thành phần giữa của bộ xương bàn chân.)
- Metatarsalgia (danh từ): Chứng đau khối xương bàn chân.
- Proper footwear can help alleviate metatarsalgia. (Giày dép phù hợp có thể giúp giảm bớt chứng đau khối xương bàn chân.)
Từ đồng nghĩa
- (Không có từ đồng nghĩa chính xác trong tiếng Anh cho thuật ngữ giải phẫu chính xác này. Trong ngữ cảnh không chuyên môn, có thể dùng cụm từ mô tả.)
- Bone of the midfoot: Xương ở giữa bàn chân (cách giải thích đơn giản).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- (Không áp dụng vì đây là một thuật ngữ danh từ/tính từ chuyên ngành.)
Thành ngữ liên quan
- (Không áp dụng vì đây là một thuật ngữ giải phẫu học chuyên môn.)
tính từ
- (giải phẫu) (thuộc) khối xương bàn chân