metatherian

metatherian

A kangaroo is a well-known metatherian.

Định nghĩa

Danh từ: Động vật túi nguyên thủy
"Metatherian" một thuật ngữ khoa học dùng để chỉ các loài động vật thuộc phân lớp Metatheria, bao gồm các loài thú túi (như kangaroo, koala, thú túi ôpôt) chủ yếu được tìm thấyÚc châu Mỹ. Chúng khác với động vật nhau thai (Eutheria) ở cách sinh sản: con non sinh ra rất non yếu tiếp tục phát triển trong túi da của mẹ.

dụ sử dụng
  • (Chuột túi một loài động vật túi nguyên thủy nổi tiếng được tìm thấyÚc.)
  • (Các loài động vật túi nguyên thủy hệ thống sinh sản độc đáo so với động vật nhau thai.)
  • (Hóa thạch của các loài động vật túi nguyên thủy cổ đại đã được phát hiệnNam Mỹ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "extant metatherians": các loài động vật túi nguyên thủy còn tồn tại đến ngày nay.
    • The study focuses on the behavior of extant metatherians in Australia.
      (Nghiên cứu tập trung vào hành vi của các loài động vật túi nguyên thủy còn tồn tạiÚc.)
  • "metatherian evolution": sự tiến hóa của động vật túi nguyên thủy.
    • Metatherian evolution is marked by adaptive radiation across continents.
      (Sự tiến hóa của động vật túi nguyên thủy được đánh dấu bằng sự phát tán thích nghi trên các lục địa.)
Biến thể từ gần giống
  • Metatheria (danh từ, số nhiều): phân lớp động vật túi nguyên thủy.
    • Metatheria includes all marsupials and their extinct relatives.
      (Phân lớp Metatheria bao gồm tất cả các loài thú túi họ hàng đã tuyệt chủng của chúng.)
  • Metatherian (tính từ): thuộc về động vật túi nguyên thủy.
    • The metatherian lineage diverged from eutherians over 100 million years ago.
      (Dòng dõi động vật túi nguyên thủy đã tách khỏi động vật nhau thai hơn 100 triệu năm trước.)
Từ đồng nghĩa
  • Marsupial (danh từ): thú túi (thường dùng phổ biến hơn, nhưng "metatherian" bao hàm cả các loài đã tuyệt chủng).
  • Pouched mammal (danh từ): động vật túi.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs trực tiếp; thuật ngữ này chủ yếu được dùng trong ngữ cảnh khoa học.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "metatherian".

Từ gần giống