methedrine
Danh từ: - Methedrine là một loại dẫn xuất của amphetamine, thường được sử dụng dưới dạng tinh thể hydrochloride. Chất này hoạt động như một chất kích thích hệ thần kinh trung ương và cũng được dùng để ức chế cảm giác thèm ăn. Tuy nhiên, do tác dụng phụ nguy hiểm và nguy cơ lạm dụng, methedrine hiện nay bị cấm hoặc kiểm soát chặt chẽ ở nhiều quốc gia.
- (Bác sĩ đã kê đơn methedrine để giúp bệnh nhân giảm cân, nhưng sau đó nó bị cấm vì tác dụng phụ.)
- (Lạm dụng methedrine có thể dẫn đến các vấn đề sức khỏe nghiêm trọng, bao gồm nghiện và các vấn đề về tim.)
"Methedrine high": trạng thái phấn khích hoặc hưng phấn do sử dụng methedrine.
- The methedrine high was intense but short-lived, followed by a severe crash. (Trạng thái hưng phấn do methedrine rất mạnh nhưng ngắn ngủi, sau đó là sự suy sụp nghiêm trọng.)
"Methedrine addiction": tình trạng nghiện methedrine.
- Methedrine addiction is difficult to treat and often requires long-term therapy. (Nghiện methedrine rất khó điều trị và thường cần liệu pháp dài hạn.)
Amphetamine (n): một loại chất kích thích thần kinh, là tiền chất của methedrine.
- Amphetamine is used in some medications for ADHD, but its abuse is dangerous. (Amphetamine được dùng trong một số thuốc điều trị ADHD, nhưng lạm dụng nó rất nguy hiểm.)
Methamphetamine (n): một dẫn xuất mạnh hơn của amphetamine, thường bị lạm dụng như ma túy.
- Methamphetamine is a highly addictive and illegal drug in most countries. (Methamphetamine là một loại ma túy có tính gây nghiện cao và bất hợp pháp ở hầu hết các quốc gia.)
Stimulant: chất kích thích (nói chung).
- Caffeine is a common stimulant, but methedrine is much stronger. (Caffeine là một chất kích thích phổ biến, nhưng methedrine mạnh hơn nhiều.)
Appetite suppressant: chất ức chế cảm giác thèm ăn.
- Some appetite suppressants like methedrine were once used for weight loss but are now restricted. (Một số chất ức chế thèm ăn như methedrine từng được dùng để giảm cân nhưng hiện đã bị hạn chế.)
- "Methedrine out": (không phổ biến) chỉ trạng thái kiệt sức sau khi dùng methedrine.
- He methedrined out after using the drug for days without sleep. (Anh ta kiệt sức sau khi dùng methedrine nhiều ngày không ngủ.)
- "Speedball": (thành ngữ lóng) trộn methedrine với các chất khác (thường là heroin) để tạo hiệu ứng mạnh.
- A speedball of methedrine and heroin is extremely dangerous and often fatal. (Một "speedball" gồm methedrine và heroin cực kỳ nguy hiểm và thường gây tử vong.)