metathesis

/me'tæθəsis/
Học thuật
Thân thiện
metathesis

A student writes a chemical equation on the board showing a metathesis reaction.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Ngôn ngữ học):

    • Hiện tượng đổi chỗ âm vị: Sự thay đổi vị trí của các âm, âm tiết hoặc chữ cái bên trong một từ hoặc cụm từ.
    • Sự hoán vị: Một quá trình ngôn ngữ trong đó thứ tự của các yếu tố ngữ âm bị đảo lộn.
  2. Danh từ (Hoá học):

    • Phản ứng trao đổi: Một loại phản ứng hóa học giữa hai hợp chất, trong đó các phần của mỗi hợp chất được trao đổi để tạo thành hai hợp chất mới.
dụ sử dụng
  • Ngôn ngữ học:

    • The change from "brid" to "bird" in English is an example of metathesis. (Sự thay đổi từ "brid" thành "bird" trong tiếng Anh một dụ của hiện tượng đổi chỗ âm vị.)
    • Metathesis is common in the historical development of many languages. (Hiện tượng đổi chỗ âm vị phổ biến trong sự phát triển lịch sử của nhiều ngôn ngữ.)
  • Hoá học:

    • A double displacement reaction is also called a metathesis reaction. (Phản ứng trao đổi kép còn được gọi là phản ứng metathesis.)
    • The metathesis of silver nitrate and sodium chloride produces silver chloride and sodium nitrate. (Phản ứng trao đổi giữa bạc nitrat natri clorua tạo ra bạc clorua natri nitrat.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Vowel metathesis": Hiện tượng đổi chỗ nguyên âm.

    • Some dialects exhibit vowel metathesis in certain words. (Một số phương ngữ thể hiện hiện tượng đổi chỗ nguyên âm trong một số từ cụ thể.)
  • "Olefin metathesis": Phản ứng metathesis của olefin (một phản ứng hóa học quan trọng trong tổng hợp hữu cơ).

    • Olefin metathesis is a powerful tool for forming carbon-carbon double bonds. (Phản ứng metathesis olefin một công cụ mạnh để tạo liên kết đôi carbon-carbon.)
Biến thể từ gần giống
  • Metathesize (Động từ): Trải qua hoặc gây ra hiện tượng metathesis.
    • The sounds in that word metathesized over centuries. (Các âm trong từ đó đã đổi chỗ qua nhiều thế kỷ.)
Từ đồng nghĩa
  • Ngôn ngữ học: Transposition (sự đảo vị trí), sound change (sự biến đổi âm).
  • Hoá học: Double displacement reaction (phản ứng trao đổi kép), exchange reaction (phản ứng trao đổi).
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "metathesis" một cách trực tiếp. Đây một thuật ngữ chuyên ngành.)

metathesis

A student writes a chemical equation on the board showing a metathesis reaction.

danh từ
  1. (hoá học), (ngôn ngữ học) hiện tượng đổi chỗ