meteorite

/'mi:tjərait/
Học thuật
Thân thiện
meteorite

A child points at a small meteorite in a grassy field.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Thiên thạch, đá trời: Một mảnh đá hoặc kim loại từ không gian (thiên thạch) đã rơi xuống chạm tới bề mặt Trái Đất hoặc một thiên thể khác.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Scientists are studying the composition of the meteorite. (Các nhà khoa học đang nghiên cứu thành phần của thiên thạch.)
    • A large meteorite created a crater in the desert. (Một thiên thạch lớn đã tạo ra một hố va chạm trên sa mạc.)
    • This museum has a collection of rare meteorites. (Bảo tàng này một bộ sưu tập các thiên thạch hiếm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "meteorite impact": sự va chạm của thiên thạch.

    • The extinction event may have been caused by a meteorite impact. (Sự kiện tuyệt chủng có thể đã được gây ra bởi một vụ va chạm thiên thạch.)
  • "meteorite fragment": mảnh vỡ thiên thạch.

    • They found several meteorite fragments at the site. (Họ đã tìm thấy vài mảnh vỡ thiên thạch tại hiện trường.)
Biến thể từ liên quan
  • Meteor (n): Sao băng, thiên thạch (chỉ khối sáng khi bốc cháy trong khí quyển, chưa chạm đất).
  • Meteoroid (n): Thiên thạch nhỏ (chỉ vật thể trong không gian trước khi vào khí quyển).
  • Meteoritic (adj): (thuộc về) thiên thạch.
    • Meteoritic iron is very valuable for research. (Sắt từ thiên thạch rất giá trị cho nghiên cứu.)
Từ đồng nghĩa
  • Space rock: đá từ không gian (cách gọi thông tục).
  • Fallen star: sao rơi (cách gọi văn chương/ẩn dụ).
Các cụm từ liên quan

(Từ này thường không đi với phrasal verbs do danh từ chuyên ngành.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "meteorite".)

meteorite

A child points at a small meteorite in a grassy field.

danh từ
  1. đá trời, thiên thạch