meteoritic
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thuộc về thiên thạch: Có liên quan đến thiên thạch, là những vật thể rắn từ không gian rơi xuống bề mặt Trái Đất.
- Được gây ra bởi thiên thạch: Có nguồn gốc hoặc nguyên nhân từ tác động của thiên thạch.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Scientists study meteoritic material to understand the early solar system. (Các nhà khoa học nghiên cứu vật chất thuộc về thiên thạch để hiểu về hệ Mặt Trời sơ khai.)
- The crater was formed by a meteoritic impact millions of years ago. (Hố va chạm được hình thành bởi một tác động được gây ra bởi thiên thạch hàng triệu năm trước.)
- This iron sample has a meteoritic origin. (Mẫu sắt này có nguồn gốc liên quan tới thiên thạch.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Meteoritic dust": Bụi thiên thạch, chỉ những hạt bụi nhỏ có nguồn gốc từ thiên thạch.
- Meteoritic dust can be found in deep-sea sediments. (Bụi thuộc về thiên thạch có thể được tìm thấy trong trầm tích biển sâu.)
"Meteoritic ablation": Sự bào mòn thiên thạch, quá trình thiên thạch bị nung nóng và mất vật chất khi đi qua khí quyển.
- The bright streak of a shooting star is caused by meteoritic ablation. (Vệt sáng của sao băng được gây ra bởi sự bào mòn thuộc về thiên thạch.)
Biến thể và từ gần giống
- Meteorite (danh từ): Thiên thạch, vật thể rắn từ không gian đã rơi xuống Trái Đất.
- Meteoritics (danh từ): Thiên thạch học, ngành khoa học nghiên cứu về thiên thạch.
- Meteoric (tính từ): (1) Thuộc về sao băng (vệt sáng trong khí quyển). (2) Nhanh chóng và rực rỡ (nghĩa ẩn dụ, ví dụ: - sự nổi tiếng nhanh chóng).
Từ đồng nghĩa
- Of a meteorite: Của một thiên thạch.
- Extraterrestrial (trong ngữ cảnh cụ thể): Có nguồn gốc ngoài Trái Đất (có thể bao hàm nghĩa rộng hơn).
Adjective
- thuộc, liên quan tới, hay được gây ra bởi các thiên thạch