meteorograph
/'mi:tjərəgrɑ:f/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Máy ghi hiện tượng khí tượng: Một thiết bị hoặc dụng cụ tự động ghi lại đồng thời nhiều yếu tố khí tượng khác nhau, như nhiệt độ, áp suất khí quyển, độ ẩm và tốc độ gió, thường trên cùng một biểu đồ hoặc băng giấy.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The old observatory still houses a 19th-century meteorograph. (Đài quan sát cũ vẫn còn lưu giữ một máy ghi hiện tượng khí tượng từ thế kỷ 19.)
- Data from the meteorograph is essential for long-term climate studies. (Dữ liệu từ máy ghi hiện tượng khí tượng rất cần thiết cho các nghiên cứu khí hậu dài hạn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Self-recording meteorograph": máy ghi hiện tượng khí tượng tự ghi.
- The invention of the self-recording meteorograph revolutionized weather monitoring. (Việc phát minh ra máy ghi hiện tượng khí tượng tự ghi đã cách mạng hóa công tác theo dõi thời tiết.)
Biến thể và từ gần giống
- Meteorogram (n): Biểu đồ hoặc bản ghi do một máy ghi hiện tượng khí tượng tạo ra.
- Scientists analyzed the meteorogram to track the storm's development. (Các nhà khoa học phân tích biểu đồ khí tượng để theo dõi sự phát triển của cơn bão.)
Từ đồng nghĩa
- Weather recorder: máy ghi thời tiết.
- Meteorological instrument: dụng cụ khí tượng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ phổ biến nào trực tiếp liên quan đến danh từ này.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ này.
danh từ
- máy ghi hiện tượng khí tượng