meteorologically
Trạng từ: Về mặt khí tượng, liên quan đến thời tiết hoặc khí tượng học (khoa học nghiên cứu về khí quyển và thời tiết).
- (Vùng này về mặt khí tượng dễ xảy ra mưa lớn trong mùa gió mùa.)
- (Về mặt khí tượng, cơn bão được xếp vào loại bão cấp 5.)
- (Dự báo được thực hiện về mặt khí tượng, dựa trên dữ liệu vệ tinh và mô hình máy tính.)
"meteorologically bad conditions": điều kiện thời tiết xấu về mặt khí tượng.
- The flight was canceled due to meteorologically bad conditions. (Chuyến bay bị hủy do điều kiện thời tiết xấu về mặt khí tượng.)
"meteorologically distinct": khác biệt về mặt khí tượng.
- The two climates are meteorologically distinct, with one being arid and the other humid. (Hai vùng khí hậu khác biệt về mặt khí tượng, một vùng khô hạn và vùng kia ẩm ướt.)
Meteorology (danh từ): khí tượng học.
- He studies meteorology at the university. (Anh ấy học khí tượng học tại trường đại học.)
Meteorological (tính từ): thuộc về khí tượng, khí tượng học.
- The meteorological data showed a drop in temperature. (Dữ liệu khí tượng cho thấy nhiệt độ giảm.)
Meteorologist (danh từ): nhà khí tượng học.
- The meteorologist predicted a sunny day. (Nhà khí tượng học dự báo một ngày nắng.)
Climatically: về mặt khí hậu (thường dùng khi nói về khí hậu dài hạn, khác với thời tiết ngắn hạn).
- Climatically, the area is suitable for farming. (Về mặt khí hậu, khu vực này thích hợp cho nông nghiệp.)
Weather-wise: về mặt thời tiết (cách nói thông tục hơn).
- Weather-wise, today is perfect for a picnic. (Về mặt thời tiết, hôm nay hoàn hảo cho một buổi dã ngoại.)
Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "meteorologically", nhưng có thể dùng với các động từ như: - Analyze meteorologically: phân tích về mặt khí tượng. - They analyzed the storm meteorologically to predict its path. (Họ phân tích cơn bão về mặt khí tượng để dự đoán đường đi của nó.)
Không có thành ngữ phổ biến chứa "meteorologically".