meter maid

meter maid

A meter maid writes a parking ticket for a car at the curb.

Định nghĩa

Danh từ: Nữ nhân viên cảnh sát được phân công viết phạt đỗ xe.

dụ sử dụng
  • (Nữ nhân viên cảnh sát giao thông đã viết phạt cho xe của tôi.)
  • (Tôi thấy một nữ nhân viên cảnh sát đang kiểm tra các xe đỗ trên đường.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be caught by a meter maid": bị bắt quả tang bởi nữ nhân viên cảnh sát giao thông.
    • He was caught by a meter maid while parking illegally. (Anh ấy bị bắt quả tang bởi nữ nhân viên cảnh sát giao thông khi đỗ xe trái phép.)
Biến thể từ gần giống
  • Meter (n): đồng hồ đo (thường dùng trong "parking meter" - đồng hồ đỗ xe).
  • Maiden (n): thiếu nữ, gái trẻ (ít dùng trong ngữ cảnh này).
Từ đồng nghĩa
  • Parking enforcement officer: nhân viên thực thi quy định đỗ xe.
  • Traffic warden: nhân viên quản lý giao thông (thườngAnh).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Write up: viết phạt.
    • The meter maid wrote up my car for being in a no-parking zone. (Nữ nhân viên cảnh sát đã viết phạt cho xe tôi đỗkhu vực cấm đỗ.)
Thành ngữ liên quan
  • To be on meter maid duty: đang làm nhiệm vụ kiểm tra đỗ xe.
    • She was on meter maid duty all morning. ( ấy đã làm nhiệm vụ kiểm tra đỗ xe cả buổi sáng.)

Từ gần giống