methanal
Định nghĩa
Danh từ: - Methanal là một hợp chất hóa học, cụ thể là một loại khí không màu, độc hại, được tạo ra bằng quá trình oxy hóa methanol. Đây là tên gọi hệ thống (IUPAC) của formaldehyde.
Ví dụ sử dụng
- (Methanal is widely used in the plastics and preservatives industry.)
- (Inhaling methanal can cause severe respiratory irritation.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Methanal thường được nhắc đến trong hóa học hữu cơ hoặc các bài viết về độc chất học, đặc biệt khi so sánh với dạng dung dịch phổ biến hơn là formalin (dung dịch formaldehyde 37%).
- Trong ngữ cảnh môi trường, là một chất ô nhiễm không khí chính trong nhà, thường phát thải từ đồ nội thất hoặc chất kết dính.
Biến thể và từ gần giống
- Formaldehyde (danh từ): tên thông dụng của methanal, thường dùng trong đời sống hàng ngày.
- Formaldehyde là chất bảo quản trong các mẫu sinh học. (Formaldehyde is a preservative in biological specimens.)
- Formalin (danh từ): dung dịch chứa formaldehyde (methanal) hòa tan trong nước.
- Formalin được dùng để ướp xác động vật trong phòng thí nghiệm. (Formalin is used to preserve animal specimens in laboratories.)
Từ đồng nghĩa
- Formaldehyde (danh từ): từ đồng nghĩa phổ biến nhất.
- Methyl aldehyde (danh từ): tên gọi hóa học khác, ít dùng hơn.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "methanal" do đây là thuật ngữ khoa học chuyên ngành.
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ gần giống