methanol

/'meθənɔl/
Học thuật
Thân thiện
methanol

A scientist carefully pours methanol into a beaker in the laboratory.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Hóa học):
    • Metanol: Một hợp chất hóa học dạng lỏng, trong suốt, không màu, nhẹ, dễ bay hơi, dễ cháy độc tính cao. Công thức hóa học CH₃OH. Đây loại rượu đơn giản nhất, thường được sử dụng làm nhiên liệu, dung môi, chất chống đông nguyên liệu trong công nghiệp.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Methanol is a common industrial solvent. (Metanol một dung môi công nghiệp phổ biến.)
    • The fuel mixture contains 15% methanol. (Hỗn hợp nhiên liệu chứa 15% metanol.)
    • Ingesting even a small amount of methanol can cause blindness. (Nuốt phải một lượng nhỏ metanol cũng có thể gây mù lòa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Methanol poisoning": Ngộ độc metanol, một tình trạng y tế nghiêm trọng do uống phải chất này.

    • The hospital treated several cases of methanol poisoning after the party. (Bệnh viện đã điều trị một số ca ngộ độc metanol sau bữa tiệc.)
  • "Methanol fuel": Nhiên liệu metanol, được dùng trong một số động cơ đua công nghiệp.

    • Some racing cars run on pure methanol fuel. (Một số xe đua chạy bằng nhiên liệu metanol nguyên chất.)
Biến thể từ gần giống
  • Wood alcohol (n): Rượu gỗ, một tên gọi khác của metanol, trước đây được sản xuất bằng cách chưng cất gỗ.

    • In the past, wood alcohol was a primary source of methanol. (Trước đây, rượu gỗ nguồn cung cấp metanol chính.)
  • Methyl alcohol (n): Rượu metylic, tên gọi hóa học khác của metanol.

    • The label clearly states it contains methyl alcohol. (Nhãn ghi sản phẩm chứa rượu metylic.)
Từ đồng nghĩa
  • Carbinol: Một tên gọi ít phổ biến hơn cho metanol trong hóa học hữu cơ.
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "methanol" trong tiếng Anh.)

methanol

A scientist carefully pours methanol into a beaker in the laboratory.

danh từ
  1. (hoá học) Metanola

Từ đồng nghĩa