methodological
Học thuậtThân thiện
The researcher carefully followed the methodological steps in the experiment.
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thuộc về phương pháp luận: Liên quan đến hệ thống các phương pháp, nguyên tắc và quy trình được sử dụng trong một lĩnh vực nghiên cứu hoặc hoạt động.
- Liên quan đến phương pháp: Có tính chất hoặc liên quan đến cách thức tiến hành một việc gì đó một cách có hệ thống.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The study has some serious methodological flaws. (Nghiên cứu có một số lỗi thuộc về phương pháp luận nghiêm trọng.)
- We need to discuss the methodological approach before starting the experiment. (Chúng ta cần thảo luận về cách tiếp cận liên quan đến phương pháp trước khi bắt đầu thí nghiệm.)
- Her methodological rigor ensures reliable results. (Tính chặt chẽ về phương pháp luận của cô ấy đảm bảo kết quả đáng tin cậy.)
Các cách sử dụng nâng cao
Methodological considerations: Những cân nhắc về mặt phương pháp luận.
- The paper's introduction includes a section on methodological considerations. (Phần giới thiệu của bài báo có một mục về những cân nhắc về mặt phương pháp luận.)
Methodological framework: Khung phương pháp luận.
- The research is built upon a solid methodological framework. (Nghiên cứu được xây dựng dựa trên một khung phương pháp luận vững chắc.)
Biến thể và từ gần giống
Methodology (Danh từ): Phương pháp luận; hệ thống các phương pháp.
- The methodology of this project is clearly explained in chapter two. (Phương pháp luận của dự án này được giải thích rõ ràng trong chương hai.)
Methodologically (Trạng từ): Một cách có phương pháp, về mặt phương pháp luận.
- The study was methodologically sound. (Nghiên cứu này về mặt phương pháp luận là vững chắc.)
Từ đồng nghĩa
- Procedural: (Thuộc về) thủ tục, quy trình.
- Systematic: Có hệ thống, bài bản.
The researcher carefully followed the methodological steps in the experiment.
Adjective
- liên quan tới phương pháp luận