methodology
/,meθə'dɔlədʤi/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Phương pháp luận: Hệ thống các phương pháp, lý thuyết và nguyên tắc được sử dụng trong một ngành nghiên cứu, lĩnh vực hoặc hoạt động cụ thể. Nó không chỉ là một phương pháp đơn lẻ mà là một khung lý thuyết và thực tiễn để tiến hành nghiên cứu.
- Khoa học về phương pháp: Một nhánh của triết học phân tích các nguyên tắc và quy trình tìm hiểu, nghiên cứu trong một lĩnh vực cụ thể.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The research paper clearly explains its methodology. (Bài nghiên cứu giải thích rõ ràng phương pháp luận của nó.)
- Different scientific fields have different methodologies. (Các lĩnh vực khoa học khác nhau có phương pháp luận khác nhau.)
- He is studying the methodology of qualitative research. (Anh ấy đang nghiên cứu phương pháp luận của nghiên cứu định tính.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to develop a methodology": xây dựng/phát triển một phương pháp luận.
- The team spent months developing a robust methodology for the project. (Nhóm đã dành nhiều tháng để xây dựng một phương pháp luận vững chắc cho dự án.)
- "methodological approach": cách tiếp cận mang tính phương pháp luận (thường dùng như một tính từ).
- The study's methodological approach was both innovative and rigorous. (Cách tiếp cận mang tính phương pháp luận của nghiên cứu vừa sáng tạo vừa chặt chẽ.)
Biến thể và từ gần giống
- Method (n): phương pháp - chỉ một cách thức cụ thể để làm điều gì đó, là một phần của methodology.
- The teaching method was very effective. (Phương pháp giảng dạy rất hiệu quả.)
- Methodological (adj): (thuộc về) phương pháp luận.
- There were some methodological flaws in the experiment. (Có một số lỗi về phương pháp luận trong thí nghiệm.)
Từ đồng nghĩa
- Framework (n): khung lý thuyết, khung làm việc.
- System of methods (n): hệ thống các phương pháp.
- Research design (n): thiết kế nghiên cứu (nghĩa hẹp hơn, thường là một phần của phương pháp luận).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "methodology")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "methodology")
danh từ
- phương pháp học