methought

/mi'θiɳks/
Học thuật
Thân thiện
methought

Methought I saw a ghost in the old hallway.

Định nghĩa
  1. Động từ (từ cổ, nghĩa cổ):
    • Đối với tôi, hình như: "Methought" dạng quá khứ của động từ cổ "methinks", có nghĩa "tôi nghĩ rằng", "đối với tôi dường như", hoặc "tôi cảm giác rằng". Từ này diễn tả một ý kiến, nhận thức hoặc ấn tượng cá nhân, thường về một điều đó không chắc chắn hoặc dựa trên cảm giác.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • "Methought I heard a voice cry 'Sleep no more!'" (Đối với tôi, hình như tôi nghe thấy một giọng nói kêu lên 'Đừng ngủ nữa!')
    • Methought the room grew suddenly cold. (Tôi cảm giác căn phòng đột nhiên trở nên lạnh giá.)
    • It was a strange dream, methought I could fly. (Đó một giấc mơ kỳ lạ, đối với tôi, hình như tôi có thể bay.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong văn học cổ điển: "Methought" thường xuất hiện trong các tác phẩm của Shakespeare, Chaucer, hoặc các văn bản tiếng Anh từ thế kỷ 16-17 để thể hiện suy nghĩ nội tâm hoặc nhận thức của nhân vật.
    • "Methought I was enamour'd of an ass." (Hình như ta đã say mê một hề.) - A Midsummer Night's Dream, Shakespeare.
Biến thể từ gần giống
  • Methinks (v, cổ): Dạng hiện tại của "methought", có nghĩa "tôi nghĩ rằng", "hình như với tôi".
    • Methinks he doth protest too much. (Hình như hắn phản đối nhiều quá.)
  • I thought: Cách diễn đạt hiện đại, tương đương với "methought", có nghĩa "tôi đã nghĩ rằng".
  • It seemed to me: Cụm từ hiện đại, có nghĩa "đối với tôi có vẻ như".
Từ đồng nghĩa
  • It seemed to me: Đối với tôi có vẻ như.
  • I had the impression that: Tôi ấn tượng rằng.
  • I fancied that: Tôi tưởng tượng rằng (thường dùng cho điều không thật).
Lưu ý
  • "Methought" "methinks" những từ cổ, không còn được sử dụng trong tiếng Anh hiện đại ngoại trừ trong văn học, trích dẫn, hoặc để tạo hiệu ứng hài hước, trang trọng chủ đích.
  • Cấu trúc của từ này bắt nguồn từ tiếng Anh cổ: "me" (tôi, dạng tân ngữ) + "thinks" (nghĩ, động từ chia theo ngôi thứ ba số ít). Nghĩa đen " nghĩ với tôi", phát triển thành "tôi nghĩ rằng".
methought

Methought I saw a ghost in the old hallway.

nội động từ methought /mi'θɔ:t/
  1. (từ cổ,nghĩa cổ) đối với tôi, hình như