methylate

/'meθileit/
Học thuật
Thân thiện
methylate

A chemist methylates a sample in a laboratory beaker.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Tẩm metanol, pha metanol: Hành động trộn hoặc ngâm một chất với metanol (một loại cồn công nghiệp), thường để biến đổi tính chất hoặc tạo ra một sản phẩm mới.
    • (Hóa học) Gắn nhóm methyl: Trong hóa học hữu cơ, đây quá trình thêm một nhóm methyl (-CH₃) vào một phân tử.
dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • To make the fuel, they had to methylate the ethanol. (Để sản xuất nhiên liệu, họ phải pha metanol vào ethanol.)
    • The chemist explained how to methylate the compound to change its solubility. (Nhà hóa học giải thích cách gắn nhóm methyl vào hợp chất để thay đổi độ hòa tan của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Methylated spirit": Cồn đã pha metanol (cồn biến tính), một loại dung môi nhiên liệu phổ biến, không uống được.
    • He used methylated spirit to clean the paintbrush. (Anh ta dùng cồn đã pha metanol để làm sạch cọ vẽ.)
Biến thể từ gần giống
  • Methylation (danh từ): Sự methyl hóa, quá trình gắn nhóm methyl.
    • DNA methylation is an important biological process. (Sự methyl hóa DNA một quá trình sinh học quan trọng.)
  • Methyl (danh từ): Nhóm methyl (-CH₃), một gốc hóa học.
  • Demethylate (ngoại động từ): Khử methyl, loại bỏ nhóm methyl.
Từ đồng nghĩa
  • (Trong ngữ cảnh pha chế): Denature (biến tính), mix (trộn).
  • (Trong ngữ cảnh hóa học): Alkylate (alkyl hóa - một quá trình tổng quát hơn).
methylate

A chemist methylates a sample in a laboratory beaker.

ngoại động từ
  1. tẩm metanola, pha metanola
    • methylate spirit
      cồn pha metanola

Từ chứa "methylate"