methylated
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Được metyl hóa: Chỉ một chất hóa học (thường là cồn) đã được xử lý bằng cách thêm nhóm metyl (-CH₃) vào phân tử của nó, thường để làm cho nó không uống được.
- Được tẩm metanol: Mô tả cồn (ethanol) đã được pha trộn với metanol (một loại cồn độc hại) để biến nó thành sản phẩm công nghiệp, không dùng để uống.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Methylated spirits are used as a fuel for camping stoves. (Cồn đã được metyl hóa được dùng làm nhiên liệu cho bếp cắm trại.)
- You should never drink methylated alcohol as it is poisonous. (Bạn không bao giờ được uống cồn đã tẩm metanol vì nó rất độc.)
- The laboratory uses methylated compounds in its research. (Phòng thí nghiệm sử dụng các hợp chất đã được metyl hóa trong nghiên cứu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong hóa học hữu cơ: Thuật ngữ "methylated" mô tả một hợp chất hữu cơ đã trải qua phản ứng metyl hóa, tức là gắn một nhóm metyl vào nguyên tử khác (như oxy, nitơ).
- The DNA sample was methylated for analysis. (Mẫu DNA đã được metyl hóa để phân tích.)
Biến thể và từ gần giống
- Methylate (động từ): Metyl hóa (một chất).
- Scientists methylate the alcohol to denature it. (Các nhà khoa học metyl hóa cồn để biến tính nó.)
- Methylation (danh từ): Sự metyl hóa.
- DNA methylation is an important epigenetic process. (Sự metyl hóa DNA là một quá trình biểu sinh quan trọng.)
- Denatured alcohol (danh từ): Cồn biến tính (có thể bao gồm cồn đã metyl hóa).
- Denatured alcohol is often used as a solvent. (Cồn biến tính thường được dùng làm dung môi.)
Từ đồng nghĩa
- Denatured (adj): Đã được biến tính (làm cho không uống được, thường bằng cách thêm chất độc hoặc chất có vị khó chịu).
- Treated (adj): Đã được xử lý (trong ngữ cảnh cụ thể về hóa học).
Lưu ý sử dụng
- Từ này chủ yếu được sử dụng trong các ngữ cảnh kỹ thuật, khoa học hoặc công nghiệp, đặc biệt liên quan đến hóa học và nhiên liệu.
- Khi nói đến "methylated spirits" hoặc "methylated alcohol", ý nghĩa chính là chỉ một loại cồn công nghiệp không an toàn để uống do đã bị pha metanol hoặc các chất khác.
Adjective
- được tẩm metanola, được metyl hóa