methylene
/'meθili:n/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (Hóa học):
- Metylen: Một nhóm nguyên tử hóa trị hai (bivalent radical) có công thức CH₂, được coi là một đơn vị cấu trúc cơ bản trong nhiều hợp chất hữu cơ. Nó không tồn tại ở trạng thái tự do mà là một phần của các phân tử lớn hơn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Methylene chloride is a common industrial solvent. (Metylen clorua là một dung môi công nghiệp phổ biến.)
- The methylene group (-CH₂-) is a key component in many organic molecules. (Nhóm metylen (-CH₂-) là một thành phần chính trong nhiều phân tử hữu cơ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Methylene blue": Một loại thuốc nhuộm và chất chỉ thị hóa học quan trọng.
- Methylene blue is used in biology to stain cells. (Metylen xanh được sử dụng trong sinh học để nhuộm tế bào.)
"Methylene bridge": Liên kết hoặc cầu nối giữa hai nguyên tử thông qua một nhóm methylene.
- The compound contains a methylene bridge connecting the two aromatic rings. (Hợp chất chứa một cầu nối metylen liên kết hai vòng thơm.)
Biến thể và từ gần giống
Methyl (n): Nhóm nguyên tử hóa trị một (CH₃-), có liên quan chặt chẽ.
- A methyl group is simpler than a methylene group. (Nhóm metyl đơn giản hơn nhóm metylen.)
Methylene group (n): Cụm từ chỉ nhóm chức -CH₂-.
- The reaction involves the addition of a methylene group. (Phản ứng liên quan đến việc thêm một nhóm metylen.)
Từ đồng nghĩa
- Carbene (trong một số ngữ cảnh hóa học nhất định): Một phân tử trung gian phản ứng có công thức R₂C:, nhưng không hoàn toàn đồng nghĩa với nhóm methylen ổn định trong hợp chất.
- Methylidene (tên gọi hệ thống IUPAC cho nhóm =CH₂): Thường dùng trong danh pháp chính thức.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng vì đây là danh từ chuyên ngành hóa học)
Thành ngữ liên quan
(Không áp dụng vì đây là danh từ chuyên ngành hóa học)
danh từ
- (hoá học) Metylen