metonymy

/mi'tənimi/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Hoán dụ: Một biện pháp tu từ trong văn học ngôn ngữ học, trong đó tên gọi của một sự vật, hiện tượng được thay thế bằng tên gọi của một sự vật, hiện tượng khác quan hệ gần gũi ( dụ: bộ phận thay cho toàn thể, vật chứa thay cho vật bị chứa, nguyên liệu thay cho sản phẩm).
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • "The White House issued a statement." (Nhà Trắng đã ra một tuyên bố.) - Ở đây, "Nhà Trắng" (nơi làm việc) được dùng để chỉ chính quyền Tổng thống Hoa Kỳ.
    • "He loves reading Shakespeare." (Anh ấy thích đọc Shakespeare.) - "Shakespeare" (tác giả) được dùng để chỉ các tác phẩm của ông.
    • "They counted heads at the meeting." (Họ đếm đầu người trong cuộc họp.) - "Heads" (đầu) được dùng để chỉ người.
Các cách sử dụng nâng cao
  • Metonymy trong phân tích văn học: Thường được phân tích như một biện pháp tu từ quan trọng để tạo hình ảnh, nhấn mạnh hoặc tạo sự đọng trong diễn đạt.

    • The use of "the crown" to represent the monarchy is a classic example of metonymy. (Việc sử dụng "vương miện" để đại diện cho chế độ quân chủ một dụ kinh điển của phép hoán dụ.)
  • Metonymy trong ngôn ngữ học nhận thức: Được nghiên cứu như một chế cơ bản của tư duy ngôn ngữ, cho phép chúng ta truy cập một khái niệm thông qua một khái niệm liên quan khác.

Biến thể từ gần giống
  • Metonymic (tính từ): thuộc về hoán dụ, tính chất hoán dụ.

    • A metonymic expression (một cách diễn đạt hoán dụ).
  • Metonym (danh từ): từ được dùng theo phép hoán dụ.

    • "The press" is a metonym for journalists. ("Giới báo chí" một từ hoán dụ để chỉ các nhà báo.)
Từ đồng nghĩa
  • Figure of speech: biện pháp tu từ (nghĩa rộng hơn, bao gồm nhiều biện pháp khác ngoài hoán dụ).
  • Trope: cách nói bóng, biện pháp tu từ (thuật ngữ chung).
Từ trái nghĩa
  • Literal language: ngôn ngữ theo nghĩa đen, ngôn ngữ trực tiếp.
Lưu ý sử dụng
  • Phân biệt với ẩn dụ (metaphor): Trong khi ẩn dụ dựa trên sự tương đồng ( dụ: "anh ấy một con sư tử"), hoán dụ dựa trên mối quan hệ liên tưởng thực tế hoặc logic ( dụ: dùng "tòa nhà" để chỉ "công ty" hoạt động trong đó).
  • Phổ biến: Hoán dụ rất phổ biến trong ngôn ngữ hàng ngày, báo chí văn chương, đôi khi người dùng không nhận ra đó một biện pháp tu từ.
danh từ
  1. (văn học) hoán dụ

Từ có nhắc đến "metonymy"