metrics
/'metriks/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Số liệu đo lường, chỉ số: Một hệ thống hoặc tập hợp các phép đo được sử dụng để đánh giá hiệu suất, tiến độ hoặc chất lượng của một quy trình, hoạt động hoặc hệ thống.
- Môn vận luật (thơ ca): (Nghĩa chuyên ngành) Ngành nghiên cứu về nhịp điệu, cấu trúc và cách gieo vần trong thơ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ (Nghĩa số liệu đo lường):
- The company tracks key business metrics like customer satisfaction and sales growth. (Công ty theo dõi các chỉ số kinh doanh then chốt như sự hài lòng của khách hàng và tăng trưởng doanh số.)
- We need to define the right metrics to measure the success of our project. (Chúng ta cần xác định các số liệu đo lường phù hợp để đánh giá sự thành công của dự án.)
- Danh từ (Nghĩa vận luật):
- His academic work focuses on the metrics of classical Greek poetry. (Công trình nghiên cứu học thuật của ông tập trung vào vận luật của thơ ca Hy Lạp cổ đại.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Key Performance Indicators (KPIs)" thường là một dạng metrics cụ thể, quan trọng nhất để đánh giá hiệu suất.
- Website traffic and conversion rates are our primary metrics for online success. (Lưu lượng truy cập website và tỷ lệ chuyển đổi là những chỉ số chính cho thành công trực tuyến của chúng tôi.)
- "Vanity metrics": Chỉ những số liệu trông có vẻ ấn tượng nhưng không phản ánh đúng giá trị hoặc kết quả thực tế.
- Social media likes are often considered vanity metrics if they don't lead to customer engagement. (Số lượt thích trên mạng xã hội thường bị coi là chỉ số hào nhoáng nếu chúng không dẫn đến sự tương tác thực sự của khách hàng.)
Biến thể và từ gần giống
- Metric (danh từ, số ít): Một phép đo hoặc chỉ số đơn lẻ.
- Response time is a critical metric for our software. (Thời gian phản hồi là một chỉ số quan trọng cho phần mềm của chúng tôi.)
- Metrical (tính từ): (Thuộc về) nhịp điệu, vận luật.
- The poem has a strict metrical pattern. (Bài thơ có một cấu trúc nhịp điệu chặt chẽ.)
Từ đồng nghĩa
- Nghĩa số liệu đo lường: Measurements (các phép đo), indicators (các chỉ báo), statistics (số liệu thống kê), data points (các điểm dữ liệu).
- Nghĩa vận luật: Prosody (phép làm thơ, âm luật học), versification (phép làm thơ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng phổ biến cho danh từ này)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "metrics" một cách riêng biệt)
danh từ, số nhiều dùng như số ít
- môn vận luật