metronome
/'metrənoum/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Máy nhịp: Một dụng cụ cơ học hoặc điện tử tạo ra những tiếng nhấp chuột hoặc tiếng bíp đều đặn, liên tục, giúp người chơi nhạc giữ nhịp độ chính xác khi luyện tập hoặc biểu diễn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The piano teacher placed the metronome on top of the piano. (Giáo viên dạy piano đặt chiếc máy nhịp lên trên đàn piano.)
- He practiced the difficult passage with a metronome set to 60 beats per minute. (Anh ấy luyện tập đoạn nhạc khó với một chiếc máy nhịp được đặt ở tốc độ 60 nhịp mỗi phút.)
- A digital metronome is more convenient for many musicians. (Một chiếc máy nhịp kỹ thuật số thì tiện lợi hơn cho nhiều nhạc công.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to play with/against a metronome": chơi nhạc cùng với hoặc thử thách bản thân để chơi đúng theo nhịp của máy nhịp.
- For precise rhythm, practice with a metronome. (Để có tiết tấu chính xác, hãy luyện tập với một chiếc máy nhịp.)
- "metronome marking": ký hiệu tốc độ (thường là số nhịp mỗi phút) được ghi trên bản nhạc, chỉ dẫn nhịp độ cần thiết.
- The metronome marking at the beginning of the piece is "Allegro, ♩ = 120". (Ký hiệu tốc độ ở đầu bản nhạc là "Allegro, nốt đen = 120".)
Biến thể và từ gần giống
- Metronomic (tính từ): có tính chất đều đặn, nhịp nhàng như máy nhịp.
- The drummer kept a metronomic beat throughout the song. (Tay trống giữ một nhịp trống đều đặn như máy nhịp xuyên suốt bài hát.)
Từ đồng nghĩa
- Timekeeper: người/máy giữ nhịp (nghĩa rộng hơn, có thể chỉ người đánh nhịp trong dàn nhạc hoặc dụng cụ).
- Click track: bản nhạc click (thường dùng trong thu âm, là một bản ghi âm tiếng nhấp chuột đều đặn để các nhạc công nghe qua tai nghe).
Thành ngữ liên quan
- (as) regular as a metronome: đều đặn, chính xác, đúng nhịp như một chiếc máy nhịp (dùng để ví von).
- Her heartbeat was as regular as a metronome. (Nhịp tim của cô ấy đều đặn như một chiếc máy nhịp.)