metropolitanism
/,metrə'pɔlitənizm/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tính chất thủ đô: Trạng thái, đặc điểm hoặc phẩm chất đặc trưng của một thủ đô, thường liên quan đến quy mô lớn, sự đa dạng văn hóa, và tầm ảnh hưởng.
- Hoàn cảnh thủ đô: Điều kiện, môi trường hoặc bối cảnh xã hội, chính trị và kinh tế đặc thù của một thủ đô.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The metropolitanism of London is evident in its global financial influence and diverse population. (Tính chất thủ đô của London thể hiện rõ qua ảnh hưởng tài chính toàn cầu và dân cư đa dạng của nó.)
- Living in the capital, one must adapt to its unique metropolitanism. (Sống ở thủ đô, người ta phải thích nghi với hoàn cảnh thủ đô độc đáo của nó.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "cultural metropolitanism": tính chất thủ đô về mặt văn hóa, thường chỉ sự tập trung và giao thoa của nhiều nền văn hóa, nghệ thuật.
- The city's cultural metropolitanism attracts artists from all over the world. (Tính chất thủ đô về văn hóa của thành phố thu hút các nghệ sĩ từ khắp nơi trên thế giới.)
Biến thể và từ gần giống
- Metropolitan (adj): (thuộc về) thủ đô, đô thị lớn.
- metropolitan area (khu vực đô thị)
- Metropolis (n): đô thị lớn, thủ đô.
- Tokyo is a bustling metropolis. (Tokyo là một đô thị lớn nhộn nhịp.)
Từ đồng nghĩa
- Capital character: tính chất thủ đô.
- Urban centrality: tính trung tâm đô thị (nhấn mạnh vị thế trung tâm).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ này là danh từ trừu tượng, không có phrasal verb đi kèm.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ "metropolitanism".)
danh từ
- tính chất thủ đô
- hoàn cảnh thủ đô