metycaine

metycaine

A doctor prepares a metycaine solution for a minor procedure.

Định nghĩa

Metycaine một danh từ (tên riêng của một hợp chất hóa học) dùng trong y học với chức năng gây cục bộ hoặc gây tủy sống. Hợp chất này thường được sử dụng dưới dạng muối hydrochloride để tăng tính hòa tan hiệu quả gây .

dụ sử dụng
  • Metycaine được dùng như một loại thuốc gây tủy sống trong các ca phẫu thuật vùng bụng dưới.
Các cách sử dụng nâng cao
  • Metycaine hydrochloride: dạng muối phổ biến của metycaine, thường được bào chế dưới dạng dung dịch tiêm.
    • Dung dịch metycaine hydrochloride 1% được dùng để gây tại chỗ.
  • Tác dụng phụ của metycaine: có thể gây dị ứng hoặc tác dụng phụ như liệt tạm thời, đau đầu sau gây tủy sống.
    • Một số bệnh nhân có thể gặp tác dụng phụ khi sử dụng metycaine.
Biến thể từ gần giống
  • Procaine: một loại thuốc gây cục bộ khác, cấu trúc hóa học tương tự metycaine.
  • Lidocaine: thuốc gây cục bộ phổ biến hơn, thường thay thế metycaine trong thực hành lâm sàng hiện đại.
Từ đồng nghĩa
  • Thuốc gây cục bộ: metycaine thuộc nhóm thuốc này.
  • Thuốc gây tủy sống: metycaine cũng được dùng trong kỹ thuật gây này.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến metycaine đây danh từ chỉ hóa chất.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ trực tiếp liên quan đến metycaine đây thuật ngữ chuyên ngành y học.)