mitogen
Định nghĩa
Danh từ: - Chất gây nguyên phân: "Mitogen" là một tác nhân (thường là protein, hóa chất) kích thích tế bào bắt đầu quá trình nguyên phân (phân chia tế bào). Nó đóng vai trò quan trọng trong việc điều hòa sự phát triển và tăng sinh tế bào.
Ví dụ sử dụng
- (Các chất gây nguyên phân rất cần thiết cho sự phân chia tế bào trong hệ miễn dịch.)
- (Các nhà khoa học nghiên cứu chất gây nguyên phân để hiểu sự phát triển của ung thư.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Mitogen-activated protein kinase" (MAPK): đường truyền tín hiệu tế bào được kích hoạt bởi mitogen.
- The MAPK pathway is a key target in cancer therapy. (Đường truyền MAPK là mục tiêu chính trong liệu pháp ung thư.)
"Mitogenic activity": hoạt tính gây nguyên phân.
- The mitogenic activity of growth factors promotes tissue repair. (Hoạt tính gây nguyên phân của các yếu tố tăng trưởng thúc đẩy sửa chữa mô.)
Biến thể và từ gần giống
Mitogenic (tính từ): có khả năng gây nguyên phân.
- This chemical has mitogenic effects on skin cells. (Hóa chất này có tác dụng gây nguyên phân lên tế bào da.)
Mitogenicity (danh từ): khả năng gây nguyên phân.
- The mitogenicity of the compound was tested in the lab. (Khả năng gây nguyên phân của hợp chất đã được thử nghiệm trong phòng thí nghiệm.)
Từ đồng nghĩa
- Growth factor: yếu tố tăng trưởng (một loại mitogen tự nhiên).
- Cell division inducer: chất cảm ứng phân chia tế bào.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ phổ biến cho "mitogen" do đây là thuật ngữ chuyên ngành.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến cho "mitogen" do đây là thuật ngữ khoa học.