meublant

Học thuật
Thân thiện
meublant

Un canapé, une table et des chaises sont des objets meublants.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Có thể dùng để bày trong nhà, dùng để trang trí nội thất: Từ này mô tả tính chất của một đồ vật có thể được sử dụng để trang trí, bày biện bên trong một ngôi nhà, căn hộ hoặc một không gian sống. nhấn mạnh vào chức năng trang trí làm đầy không gian.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Ce grand vase ancien est un objet meublant pour le salon. (Chiếc bình cổ lớn nàymột đồ vật có thể dùng để bày trong phòng khách.)
    • Nous cherchons des éléments meublants pour égayer l'entrée. (Chúng tôi đang tìm kiếm những vật dụng có thể dùng trang trí để làm sáng không gian hành lang.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Meubles meublants" (Danh từ số nhiều): Đâymột thuật ngữ pháp lý trong luật học, đặc biệtluật dân sự Pháp, để chỉ các đồ đạc tính chất trang trí, làm đẹp cho nhà cửa, phân biệt với "meubles par nature" (đồ đạc di động thông thường) "immeubles" (bất động sản). thường bao gồm đồ gỗ, thảm, tranh, đèn chùm...
    • Selon la loi, les tableaux et les tapisseries sont considérés comme des meubles meublants. (Theo luật, tranh vẽ thảm treo tường được coi là đồ bày trong nhà.)
Biến thể từ gần giống
  • Meuble (danh từ): đồ đạc, đồ gỗ.
  • Meubler (động từ): bày đồ đạc, trang bị nội thất.
  • Ammeublement (danh từ): đồ đạc nội thất (nói chung); việc trang bị nội thất.
Từ đồng nghĩa
  • Décoratif (adj): mang tính trang trí.
  • D'ornement (adj): dùng để trang hoàng.
Lưu ý

Từ "meublant" ít khi được sử dụng độc lập trong ngôn ngữ hàng ngày. Cách dùng phổ biến quan trọng nhất của nằm trong cụm từ cố định "meubles meublants", một thuật ngữ chuyên ngành pháp lý.

meublant

Un canapé, une table et des chaises sont des objets meublants.

tính từ
  1. có thể dùng để bày trong nhà
    • Meubles meublants
      (luật học, pháp lý) đồ bày trong nhà