mevacor

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Mevacor tên thương mại của một loại thuốc uống, thuộc nhóm statin, được sử dụng để giảm mức cholesterol trong máu. Thuốc này thường được đơn khi các biện pháp thay đổi chế độ ăn uống không đủ hiệu quả.
dụ sử dụng
  • (Bác sĩ của tôi đã đơn mevacor để giảm cholesterol cao của tôi.)
  • (Sau sáu tháng ăn kiêng, cholesterol của ấy vẫn cao, vậy ấy bắt đầu dùng mevacor.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be on mevacor": đang sử dụng thuốc mevacor.
    • He has been on mevacor for three years to manage his cholesterol. (Anh ấy đã dùng mevacor trong ba năm để kiểm soát cholesterol.)
  • "mevacor therapy": liệu pháp điều trị bằng mevacor.
    • Mevacor therapy is often combined with lifestyle changes for best results. (Liệu pháp mevacor thường được kết hợp với thay đổi lối sống để đạt kết quả tốt nhất.)
Biến thể từ gần giống
  • Statin (danh từ): nhóm thuốc giảm cholesterol, trong đó mevacor một loại.
    • Statins like mevacor are widely used for heart disease prevention. (Các statin như mevacor được sử dụng rộng rãi để phòng ngừa bệnh tim.)
  • Lovastatin (danh từ): tên gọi chung của hoạt chất trong mevacor.
    • Lovastatin is the generic name for mevacor. (Lovastatin tên gốc của mevacor.)
Từ đồng nghĩa
  • Thuốc giảm cholesterol: chỉ chung các loại thuốc tác dụng tương tự.
    • Mevacor is a type of cholesterol-lowering medication. (Mevacor một loại thuốc giảm cholesterol.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Cut down on: giảm bớt (thường dùng với cholesterol hoặc thức ăn).
    • She cut down on fatty foods while taking mevacor. ( ấy giảm ăn đồ béo trong khi dùng mevacor.)
  • Bring down: làm giảm (cholesterol).
    • Mevacor helped bring down his cholesterol levels significantly. (Mevacor đã giúp giảm đáng kể mức cholesterol của anh ấy.)
Thành ngữ liên quan
  • A pill for every ill: thuốc chữa mọi bệnh (thường dùng mỉa mai, nhưng mevacor một dụ về thuốc chuyên biệt).
    • There's no such thing as a pill for every ill, but mevacor works well for high cholesterol. (Không loại thuốc nào chữa được mọi bệnh, nhưng mevacor hoạt động tốt cho cholesterol cao.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

mevacor
A patient takes one Mevacor tablet with a glass of water.