moviegoer

/'mu:vi,gouə/
Học thuật
Thân thiện
moviegoer

A moviegoer buys a ticket at the cinema box office.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người đi xem phimrạp: Một người thường xuyên hoặc thỉnh thoảng đến rạp chiếu phim để xem phim. Từ này nhấn mạnh hành động đến rạp, khác với việc xem phim tại nhà.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The new superhero film attracted millions of moviegoers on its opening weekend. (Bộ phim siêu anh hùng mới đã thu hút hàng triệu người đi xem phim vào cuối tuần công chiếu.)
    • As a frequent moviegoer, she buys a monthly pass to the cinema. ( một người đi xem phim thường xuyên, ấy mua thẻ tháng cho rạp chiếu phim.)
    • The survey asked moviegoers about their favorite genres. (Cuộc khảo sát đã hỏi những người đi xem phim về thể loại phim yêu thích của họ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này thường được dùng trong ngữ cảnh thống , tiếp thị, hoặc báo chí khi nói về thói quen sở thích của khán giả rạp chiếu phim.
    • The preferences of the modern moviegoer have shifted towards online booking. (Sở thích của người đi xem phim hiện đại đã chuyển dịch sang việc đặt trực tuyến.)
Biến thể từ gần giống
  • Filmgoer (n, Anh-Anh): Người đi xem phim (cùng nghĩa với , thường dùng trong tiếng Anh-Anh).
  • Cinema-goer (n): Người đến rạp chiếu phim.
  • Audience (n): Khán giả, công chúng (nghĩa rộng hơn, có thể chỉ người xem tại rạp, người xem truyền hình, hoặc người nghe đài).
  • Moviegoing (n): Hành động hoặc thói quen đi xem phimrạp.
    • Moviegoing is a popular weekend activity. (Đi xem phimrạp một hoạt động cuối tuần phổ biến.)
Từ đồng nghĩa
  • Cinema patron: Người lui tới rạp chiếu phim (trang trọng hơn).
  • Theatergoer: Người đi xem kịch, cũng có thể dùng để chỉ người đi xem phimrạp (đặc biệt trong tiếng Anh-Mỹ, nơi "theater" có thể chỉ rạp chiếu phim).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verb) nào trực tiếp hình thành từ danh từ "moviegoer".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "moviegoer".

moviegoer

A moviegoer buys a ticket at the cinema box office.

danh từ
  1. người đi xem chiếu bóng